CHƯƠNG 6
THIẾT LẬP MỐI QUAN HỆ HÔN NHÂN
Khi hai đối tượng tin tưởng lẫn nhau, nói với
nhau bằng lời lẽ dịu dàng, có giới hạnh và giữ được tư cách đứng đắn, thì cả
hai tiến bộ hơn, và một cuộc sống hạnh phúc được tượng hình![1]
Tăng Chi Bộ
Kinh
Sự chọn bạn kỹ càng là điều kiện tiên quyết
trong các mối quan hệ lành mạnh; nó mang hai cá nhân tương xứng, có thể chấp
nhận lẫn nhau, đến với nhau. Theo Đức Phật, để mối quan hệ hôn nhân được êm
thắm, thì điều tiên quyết là thái độ và cách hành xử của hai đối tượng phải
được sự hài lòng lẫn nhau. Trong chương này chúng ta sẽ thảo luận về điều kiện
thiết yếu đó một cách cặn kẻ và sẽ nhấn mạnh đến sự ứng dụng của nó vào cuộc
sống hiện đại.
Theo quan điểm của Đức Phật, mối quan hệ giữa
người nam và người nữ (hay bất cứ mối liên hệ hôn nhân nào khác) có thể được
nâng lên mức độ của một sự “phối hợp giữa một nam thiên (god) và một nữ thiên
(goddess)”.[2] Ẩn dụ này cho ta thấy hạnh phúc và bình yên ẩn tiềm trong một
mối liên hệ như thế –và rằng với các quan điểm tiến bộ và những thói quen được
huân tập, cả hai đối tượng sẽ có thể làm cho mối quan hệ của họ đầy sung sướng,
hạnh phúc.
BỔN PHẬN, NGHĨA VỤ VÀ
QUYỀN LỢI
Đức Phật nhận xét rằng việc hoàn thành bổn
phận và nghĩa vụ trong hôn nhân là việc đáng làm hơn là bất cứ sự tranh đấu cho
quyền lợi nào. Do đó, Ngài xem bổn phận và nghĩa vụ như là những phương tiện
hữu hiệu để thiết lập một mối quan hệ hôn nhân thành công.[3]
Triết lý đó dựa trên lập luận như sau: Khi cả
hai đối tượng đều quan tâm đến bổn phận và nghĩa vụ của mình, thì người này
không có khuynh hướng lạm dụng người kia –do đó sự cần thiết phải tranh đấu cho
quyền lợi cá nhân ít khi xảy ra. Cần nhấn mạnh là Đức Phật không cho rằng
phương cách này là một giải pháp thần kỳ cho tất cả mọi mâu thuẫn trong hôn
nhân. Ngài chỉ cho rằng việc hoàn thành bổn phận và nghĩa vụ là một bước quan
trọng để tiến tới mối quan hệ êm đẹp giữ hai người.
Chúng ta hiểu như thế nào khi Đức Phật nói về
bổn phận và nghĩa vụ? Đức Phật đã dùng một số từ như là upakara và
paccupatthana, để chỉ “bổn phận”; và paccupakara và anukampa để chỉ “nghĩa vụ”.
Định nghĩa của Đức Phật về những thuật ngữ này không được lưu truyền, nhưng sự
diễn tả của Ngài về hành động của người trong cuộc cũng giúp ta hiểu rõ được ý
nghĩa của chúng.
Bổn phận là một ý nguyện tự nhiên và vị tha
liên quan đến vai trò của một người trong một mối liên hệ. Như đã giải thích
trong kinh Sigalovada, sự cung ứng của cha mẹ đối với con cái về thực phẩm, sự
chăm sóc, quan tâm, thuốc men, vân vân có thể được coi là một thí dụ cụ thể của
bổn phận. Bổn phận trong một mối liên hệ không tùy thuộc vào sự biết ơn của
người khác, nó tùy thuộc vào vai trò, vị trí của một người trong một mối liên
hệ.
Nghĩa vụ, cũng được giải thích trong cùng một
bản kinh, có nghĩa là sự biết ơn hay trách nhiệm đối với người đã hòan thành
bổn phận của họ. Thí dụ, “bày tỏ sự tử tế đối với chồng” là một nghĩa vụ của
người vợ khi, qua lời nói và hành động, người chồng đã biểu lộ sự tôn trọng đối
với mình. Tóm lại, nếu như bổn phận tùy thuộc vào vai trò, vị trí của một người
trong một mối liên hệ, thì nghĩa vụ tùy thuộc vào bổn phận mà người kia đã thực
hiện trong mối liên hệ đó.
Đức Phật tin rằng cả hai, bổn phận và nghĩa
vụ, đều thắt chặt hơn sự kết nối giữa hai người trong một mối quan hệ bằng cách
khiến cho cả hai đều mang lại lợi ích cho nhau. Quân bình sự ích lợi của người
này đối với người kia là mục đích ở phía sau của bổn phận và nghĩa vụ. Chúng ta
có thể thấy một số người vợ hay chồng không hoàn thành bổn phận và nghĩa vụ của
mình, nhưng lại đòi hỏi người kia phải thực hiện điều đó. Thái độ này –rất đáng
được coi là sự lạm dụng hay ngược đãi- chắc chắn là sẽ làm phát sinh những mâu
thuẫn trong quan hệ hôn nhân.
Sau khi đã nhấn mạnh đến sự quan trọng của bổn
phận và nghĩa vụ trong một mối quan hệ tốt đẹp giữa vợ chồng. Đức Phật cũng đề
ra năm bổn phận và nghĩa vụ cụ thể cho mỗi thành viên.[4] Dầu một số điều đề
xuất ở đây chỉ phản ảnh những giá trị văn hóa của xã hội thời Đức Phật còn tại
thế, nhưng chúng ta vẫn có thể nhận ra sự thực dụng và hữu hiệu vượt thời gian
của chúng và những lời hướng dẫn dành cho các cặp vợ chồng phần lớn vẫn còn rất
hữu dụng.
LỜI KHUYÊN DÀNH CHO NGƯỜI CHỒNG
Trước tiên, chúng ta hãy tập trung vào năm bổn
phận và nghĩa vụ được đề ra cho người chồng.
1. Biểu Lộ Sự Tôn
Trọng Vợ
Vào thời Đức Phật, người đàn ông thường chẳng
quan tâm gì đến quyền lợi hay nhân phẩm của người phụ nữ. Ở thời điểm khi mà
các bà vợ chỉ có bổn phận phải phục vụ các ông chồng và nuôi dạy con cái, thì
Đức Phật đã đưa ra một quan niệm rất cách mạng: Người chồng phải biểu lộ sự tôn
trọng vợ mình, để cho mối quan hệ của họ được hạnh phúc và êm đẹp. Từ Pali được
dùng để chì sự “tôn trọng” là sammananaya, có nghĩa là “với sự tôn trọng và
ngưỡng mộ”.
Quan trọng hơn nữa đây là một trong năm bổn
phận mà Đức Phật đề ra cho người chồng. Ngài đưa điều này ra trước tiên vì sự
quan trọng vô cùng của nó trong một mối quan hệ hôn nhân lành mạnh. Tất cả
những bổn phận khác của người chồng đều là thứ yếu so với sự tôn trọng. Dầu
người chồng có làm cho vợ điều gì cũng là hời hợt, thiếu giá trị nếu như anh ta
không làm với lòng tôn trọng vợ chân thực.
Nhiều lời dạy của Đức Phật diễn tả cặn kẽ hơn
về sự tôn trọng rất thiết yếu này trong một mối quan hệ lành mạnh. Quan trọng
hơn nữa là sự tôn trọng này không chỉ được bày tỏ qua những lời nói hời hợt,
giả tạo, mà nó phải xuất phát từ bên trong ý nghĩ, thể hiện qua lời nói và hành
động.
Nói rộng hơn, lòng từ bi (loving-kindness) có
thể tượng trưng cho sự tôn trọng này. Tình cảm thương yêu chân thực và bi mẫn
phải đi trước việc biểu hiện tình thương qua lời nói và hành động. Theo quan
điểm của Đức Phật, người vợ xứng đáng được chồng tôn trọng như thế. Người vợ
không phải là sở hữu cá nhân của chồng, người cho mình có quyền điều khiển vợ
theo ý riêng, mà người vợ là một thành viên bình đẳng và đáng được tôn trọng
trong mối quan hệ này.
2. Kiềm Chế Lời
Nói Làm Tổn Thương
Hành động này liên quan đến điều vừa nói trên,
vì kiềm chế không nói những lời làm tổn thương cũng là một hình thức khác của
việc biểu lộ sự tôn trọng. Dầu vậy, để bảo đảm sự nhất quán trong cách hành xử
nghiêm chỉnh, có sự tôn trọng của người chồng đối với người vợ, Đức Phật đã
khuyên người chồng phải tuân giữ chặt chẻ nguyên tắc này. Thay vì lúc cần thì
tuôn ra bao lời lẽ ngọt ngào với người vợ, nhưng lúc khác thì mắng mỏ vợ, người
chồng cần phải luôn gìn giữ lời nói của mình. Anh ta không chỉ phải dùng những
lời lẽ dễ nghe, mà còn phải kiềm chế không lớn giọng gắt gao khi nói chuyện với
vợ, hay nói với người khác về vợ mình. Đức Phật đã dùng cụm từ avamananaya để
chỉ điều kiện này.
Xuyên suốt giáo lý của Ngài, Đức Phật luôn dạy
rằng sự khắc khe, hung tợn không giải quyết được gì và cũng không đem người ta
đến gần nhau hơn. Điều này càng đúng hơn trong mối quan hệ hôn nhân. Những lời
nói khó nghe sẽ khiến người vợ muốn kình chống lại và đáng giá thấp nhân cách
của người chồng. Đức Phật đã nói rõ về bản chất yếu mềm của người phụ nữ và
nhắc nhở các đấng ông chồng không nên lạm dụng nó. Thay vì cố gắng dọa nạt vợ bằng
thái độ cộc cằn, lỗ mãn, người chồng cần duy trì thái độ mềm dẻo, nhẹ nhàng
trong giao tiếp. Điều này sẽ góp phần làm cho mối liên hệ giữa hai người được
êm đẹp, thoải mái.
3. Giữ Lòng Chung Thủy
Người chồng tự bản thân phải giữ lòng chung
thủy đối với vợ trước khi đòi hỏi vợ phải thủy chung với mình. Thuật ngữ
anaticariyaya được dùng để chỉ điều kiện này. Đức Phật luôn nhắc nhở những
người đàn ông đã có gia đình không được quyến rủ phụ nữ khác. Và Đức Phật đã đề
ra nhiều phương cách để giúp họ tránh xa những mối liên hệ ngoài hôn nhân như
tự quán chiếu và sử dụng trí tuệ. Thí dụ:
Nếu ai quyến rủ vợ tôi, tôi sẽ không tha thứ
cho người đó. Ngược lại, nếu tôi quyến rủ vợ người thì họ cũng không thể ưa
thích tôi. Hiểu được như thế, tôi phải kiềm chế không quyến rủ phụ nữ.[5]
Sự quán chiếu, lý luận hợp lý, có đạo đức, và
trí tuệ của người chồng sẽ giúp người đó duy trì được lòng chung thủy với vợ
mình. Dầu Đức Phật thừa nhận rằng bản năng đòi hỏi tình dục là ham muốn mãnh
liệt và nổi bật nhất của con người[6], Ngài vẫn khuyên người đàn ông phải thực
hiện việc giữ lòng chung thủy một cách có trách nhiệm vì lợi ích của đời sống
gia đình.
4. Từ Bỏ Tính Gia
Trưởng
Đức Phật còn khuyên người đàn ông nên từ bỏ
tính gia trưởng nếu họ muốn duy trì mối quan hệ êm đẹp với người phối ngẫu của
mình. Câu issariya vossagga trong tiếng Pali đã nói hết lên điều này. Issariya
có nghĩa là “quyền hạn” hay “quyền lực”;
vossagga có nghĩa là “thư giãn” hay “làm giảm thiểu”. Kết hợp lại, hai
từ này chỉ sự “từ bỏ hành động làm chủ” trong mối quan hệ hôn nhân.
Trong ý nghĩ này, Đức Phật đã đề nghị một
phương cách hữu hiệu hơn nhiều để người đàn ông có thể củng cố thêm mối quan hệ
trong hôn nhân. Khi người chồng vẫn khẳng định rằng họ có quyền hơn trong hôn
nhân, rằng họ là “người quyết định và vợ phải nghe theo”, thì Đức Phật cho rằng
họ phải từ bỏ tư duy đó vì lợi ích của một mối liên hệ tốt đẹp.
Ngược lại, sự từ bỏ tính gia trưởng của người
chồng, không có nghĩa là người vợ sẽ quyết định tất cả. Đức Phật khuyến khích
cả hai thành viên cùng quyết định và phải cùng thực hiện những quyết định của
mình một cách hòa hợp, thay vì để người này lấn lướt người kia.
Đức Phật dạy rằng người vợ chẳng bao giờ nên
là con rối của chồng hay ngược lại. Cũng có lúc, Đức Phật giải thích rằng một
người vợ hoàn hảo có thể giống như người mẹ, người chị hay người bạn của
chồng.[7] Nhận định này minh chứng cho quan điểm của Đức Phật rằng cả hai thành
viên trong một mối liên hệ hôn nhân cần phải chia sẻ quyền hạn để có thể cùng
hiện hữu hòa bình bên nhau.
5. Tôn Trọng Sự Ưa Thích Cái Đẹp Của Phụ Nữ
Đức Phật xác định phụ nữ là người ngưỡng mộ
cái đẹp, và Ngài khuyên người chồng cần phải tôn trọng sự ưa thích cái đẹp của
vợ. Câu alankara anuppadana chỉ sự tôn trọng của người chồng đối với tính ham
thích những đồ vật đẹp của vợ. Alankara chỉ cho bất cứ thứ gì hấp dẫn, như là
quần áo, đồ trang sức đẹp; anuppadana có nghĩa là “tặng món quà”. Đức Phật nhắc
nhở người đàn ông cần phải mang đến cho người yêu của mình những món quà đẹp.
Bổn phận này thể hiện phương cách tốt đẹp nhất
mà người đàn ông trong xã hội thời đó cần làm để bày tỏ sự tôn trọng đối với
lòng yêu thích cái đẹp của người phụ nữ. Trong thời Đức Phật còn tại thế, phụ
nữ không thể đi mua sắm và chọn lựa những thứ họ ưa chuộng. Thường là người
chồng đi đến những khu mua sắm để mua những thứ cần thiết cho cả nhà. Trong
hoàn cảnh xã hội đó, người phụ nữ thường yêu cầu người đàn ông mang về nhà
những thứ họ cần. Việc “mang tặng những đồ vật đẹp” của người đàn ông biểu hiện
lòng tôn trọng của người đó đối với sở thích của người phối ngẫu. Vì người
chồng dùng ngân sách gia đình để mua những thứ cần thiết trong gia đình, anh ta
cũng nên mua sắm những gì mà người vợ muốn được có.
Đối với các mối quan hệ ngày nay, điều quan
trọng là tư duy đằng sau việc người đàn ông tặng những món quà đẹp đẽ cho người
yêu của mình. Người đó cần hiểu rằng phụ nữ là người ngưỡng mộ cái đẹp. Nếu như
anh ta không quan tâm khi lái chiếc xe bạc màu, củ kỹ hơn chục năm rồi, thì
người vợ thích lái một chiếc xe mới, đẹp hơn. Anh ta có thể bằng lòng với thảm
cỏ trước sân, nhưng người vợ thích trồng hoa, cây kiểng trong vườn hơn. Sự tôn
trọng của người chồng đối với tính thích ngưỡng mộ cái đẹp của người vợ là lý
do đằng sau việc mang tặng vợ những món đồ đẹp đẽ.
“Đây là năm cách mà người chồng cần đối xử với
vợ”, Đức Phật đã kết luận sau khi giải thích các bổn phận này.[8] Nếu người đàn
ông muốn thiết lập một mối liên hệ tốt đẹp thì phải lưu tâm đến năm bổn phận
này đối với đối tượng của mình. Đức Phật còn giải thích thêm rằng, được đối xử
như thế, người vợ sẽ “cảm thấy đầy tình thương yêu”[9] đối với chồng. Tình cảm
này sẽ là mối dây kết nối hai người với nhau và giữ cho tình yêu của người vợ
không bao giờ phai nhạt.
LỜI KHUYÊN DÀNH CHO
NGƯỜI VỢ
Để tương xứng với năm bổn phận trên của người
chồng, người vợ cũng phải tuân thủ một số cách hành xử đối với người đã hoàn
thành bổn phận và trách nhiệm của họ. Sự đối xử tốt đẹp của người vợ đối với
chồng cũng dựa trên tư duy cho-và-nhận, hơn là một sự ép buộc vì quyền hạn.
1. Tổ Chức Công
Việc
Cách làm việc có tổ chức của người vợ được Đức
Phật cho là rất ích lợi trong việc duy trì một mối quan hệ tốt đẹp trong gia
đình. Cụm từ Pali được sử dụng ở đây là susanvihita kammanta hoti. Cụm từ này
không nói rõ người vợ làm loại công việc gì, mà chỉ đơn giản gợi ý là “[người
vợ] phải khéo tổ chức công việc” –do đó khuyến khích người vợ phải ngăn nắp, có
tổ chức trong bất cứ việc làm gì của mình.
Rõ ràng, công việc nấu ăn, chăm sóc nhà cửa,
nuôi dạy con cái cũng như quản lý các công việc này, là những công việc trọng
yếu của người phụ nữ trong thời đó. Tuy nhiên, Đức Phật chẳng bao giờ gò bó
người phụ nữ chỉ trong công việc nhà. Ngài là người luôn ủng hộ sự tự do, và
quyền của người phụ nữ, cũng như công nhận rằng sức mạnh trí tuệ của nữ giới
thì ngang bằng với nam giới.[10]
Đức Phật không quan tâm đến loại công việc gì
người phụ nữ làm, mà cách người đó làm như thế nào. Đa số các nữ đệ tử của Đức
Phật là người nội trợ, nhưng cũng có một số là chủ đất, và những người buôn
bán, kinh doanh tại nhà. Dầu nghề nghiệp của người phụ nữ là gì, Đức Phật cũng
khuyên họ thực hiện chúng một cách có tổ chức. Theo Ngài, sự tự tổ chức, sắp
xếp này góp phần tạo nên một mối liên hệ êm đẹp giữa hai vợ chồng.
2. Giải Quyết Những Mối Quan Hệ Gia Đình
Bổn phận này của người vợ phản ảnh một cách cơ
bản xã hội thời Đức Phật. Vì phần đông nam giới tìm đến với Đức Phật để được
hướng dẫn trong những vấn đề thế tục là thương nhân và người có tài sản, nên
trong ngày, họ rất ít có mặt ở nhà. Trong lúc đó, vợ họ, có bao thời gian để
tiếp xúc với người thân, bạn bè, và quản lý gia nhân trong nhà, cũng như giao
tiếp với những người quan trọng khác liên quan đến công việc hay kinh doanh.
Dựa trên những hoạt động này, Đức Phật đã dành sự hướng dẫn về những mối quan
hệ gia đình cho người phụ nữ.
Tuy nhiên, ngày nay thế giới đã hoàn toàn thay
đổi, nên khó mà giao bổn phận này chỉ cho người vợ. Có khi cả hai vợ chồng cùng
đi làm; có khi người chồng ở nhà, trong khi vợ họ đi làm. Ngày nay việc duy trì
những mối liên hệ với những người quan trọng là một bổn phận mà cả hai vợ chồng
đều phải chia sẻ. Dầu vậy, trong nhiều gia đình, người vợ vẫn là người thích
hợp nhất để giải quyết những mối liên hệ với người khác. Trong khi phần đông
nam giới thích sống nội tâm, người phụ nữ lại có khuynh hướng tự nhiên, và tài
giỏi cho những công việc như thế. Sự quan tâm và khéo léo của người phụ nữ
trong việc giao tiếp, liên hệ với người khác khiến họ thích hợp để đảm nhận vai
trò này hơn là người chồng. Do đó, Đức Phật nhận định rằng người vợ cần phải
chăm lo đến những mối quan hệ với người ngoài vẫn còn đúng trong xã hội ngày
nay.
3. Chung Thủy
Đức Phật nhấn mạnh rằng, giống như người
chồng, người vợ cũng phải giữ lòng thủy chung. Thực hiện nguyên tắc này có
nghĩa là tránh những mối liên hệ ngoài hôn nhân, để làm tốt hơn mối quan hệ
giữa hai vợ chồng.
Lần nữa, Đức Phật không bao giờ cho phép nam
giới được quyền coi người phụ nữ là sở hữu của cá nhân. Người chồng không có
quyền tham gia vào những mối liên hệ ngoài hôn nhân, trong khi bắt buộc vợ chỉ
biết có mình. Việc kiềm chế không tà dâm phải được cả hai vợ chồng tuân thủ.
Khi người chồng giữ lòng chung thủy và hoàn thành bổn phận của mình đối với vợ,
thì người vợ cũng có trách nhiệm như thế đối với chồng. Chúng ta sẽ thấy trong
chương 12 rằng, nếu như người chồng không thực hiện đầy đủ bổn phận và trách
nhiệm của mình nữa, thì người vợ có quyền tự định đoạt.
4. Có Biện Pháp Để Bảo Vệ Tài Sản Gia Đình
Đức Phật đã phác họa nam giới như là đối tượng
dễ bị cuốn vào những ảnh hưởng xấu trong xã hội. Trong một số kinh, ta thấy nam
giới có thể trở thành nạn nhân của các thói quen phung phí tiền của như là
nghiện rượu, cờ bạc, và những mối quan hệ không chính đáng (dầu rằng phụ nữ
cũng có thể vướng vào những vấn đề này). Do đó, Đức Phật dạy rằng trách nhiệm
của người vợ là bảo vệ tài sản gia đình –và những việc làm này sẽ củng cố thêm
mối liên hệ tốt đẹp với người chồng.
Đức Phật nêu lên một cách cụ thể rằng người vợ
“không nên gian dối trong vấn đề tiền bạc, tham lam, thủ tiền riêng, hay hoang
phí của cải, mà phải bảo vệ nó”[11]. Cách để làm được việc này là người vợ phải
xem tài sản là “tài sản gia đình”, chứ không được sử dụng hay cất giữ nó như là
tài sản riêng của cá nhân mình. Người vợ cũng cần biết làm như thế nào để sử
dụng tài sản một cách có chừng mực, tránh hai cực đoan của bòn sẻn hay phung
phí.
Các biện pháp này có thể làm tốt hơn những mối
quan hệ gia đình ở hai lãnh vực. Trước tiên, sự trung thực của người vợ đối với
tài sản gia đình sẽ làm tăng thêm lòng tin của người chồng đối với vợ. Thứ đến,
sự chi tiêu sáng suốt của người vợ khiến người chồng càng tăng thêm lòng mến
trọng. Cả hai kết quả này đều làm tăng thêm sự đoàn kết và hòa hợp trong một
gia đình.
5. Tỏ Ra Khéo léo Và Có Năng Lực
“Sự khéo léo và tham gia đầy năng lực trong
mọi việc làm” là bổn phận kế tiếp mà người vợ cần phải thực hiện để duy trì một
mối liên hệ tốt đẹp với chồng mình.[12] Đức Phật không giải thích -hoặc các
kinh không lưu truyền lại- “mọi việc” (sabba kicca) có nghĩa là gì. Nhưng chắc
chắn không phải là những bổn phận tầm thường trong gia đình.
Là một thành viên bình đẳng trong mối quan hệ
vợ chồng, người vợ, tùy theo khả năng và lựa chọn của mình, phải giữ vai trò
chủ động và đầy trách nhiệm trong gia đình. Tạo dựng kinh doanh gia đình, duy
trì mối liên hệ với người, bảo vệ tài sản gia đình, và chia sẻ bổn phận nuôi
dạy con cái –đây là một số những hoạt động cần đến sự khéo léo và năng lực của
người vợ.
Sự hoàn thành một cách khéo léo và đầy năng
lực những bổn phận này sẽ làm tăng thêm mối quan hệ tốt đẹp của người vợ đối
với chồng, vì bằng cách đó người vợ có thể đóng góp tích cực vào sự thành công
trong gia đình. Khi cả hai thành viên trong gia đình đều làm việc để hướng đến
một mục đích chung, họ thường dễ làm vừa lòng nhau.
6. Tích Cực Trong Vai Trò Làm Bạn, Làm Người Cố Vấn Cho
Chồng
Ngoài năm bổn phận đã được nói đến trong kinh
Sigalovada, Đức Phật còn cho rằng khi người vợ giữ vai trò tích cực như là
người bạn, người cố vấn cho chồng, thì người đó dễ trở thành một người vợ hoàn
hảo.
Dầu nhiều người vợ hoàn hảo vẫn tự coi mình
chỉ là người phục tùng, nhưng thái độ này không phù hợp trong một cuộc hôn nhân
hạnh phúc. Vì thực ra, người vợ có thể là người mang đến tình thương yêu, là
người cố vấn, và là bằng hữu.[13] Nhiều người vợ chăm sóc, thương yêu chồng
giống như một người mẹ chăm sóc, thương yêu đứa con. Số khác hướng dẫn chồng
mình đi đúng đường như một người chị hướng dẫn cho em trai của mình. Số khác
nữa xem chồng như những người bạn tôn trọng lẫn nhau, và là những thành viên bình
đẳng. Những thái độ và cách cư xử này góp phần không nhỏ vào sự thành công
trong mối quan hệ gia đình.[14]
Tóm lại, những lời dạy của Đức Phật là nhằm
khuyên người vợ phải chia sẻ bổn phận một cách bình đẳng với người chồng. Dầu
Đức Phật răn người vợ nên kiềm chế không được coi thường chồng, Ngài chẳng bao
giờ nói rằng chỉ có những phụ nữ biết vâng lời mới có thể trở thành người vợ
hiền. Trái lại, Đức Phật cho rằng những người phụ nữ giữ vai trò tích cực như
là người cố vấn, hướng dẫn và là đối tác bình đẳng với người chồng mới đóng góp
vào sự thành công của một cuộc hôn nhân.
TÓM TẮT
Trong chương này, Đức Phật đã dành những lời
hướng dẫn hữu ích cho các cặp vợ chồng để họ có thể thiết lập những mối quan hệ
lành mạnh qua đó cả hai thành viên đều có thể tận hưởng tình thương yêu, lòng
tôn trọng và phẩm cách. Đức Phật nhắc nhở họ rằng sự hoàn thành các bổn phận và
nghĩa vụ cá nhân, thay vì các quyền lợi cá nhân, là yếu tố chính yếu trong một
mối quan hệ cá nhân lành mạnh. Đức Phật đã đề xuất bổn phận đạo đức, như là
lòng chung thủy, để mang đến sự thoải mái vô vàn về mặt tâm lý cho cả hai đối
tượng. Và một sự phân chia đồng đều về quyền hạn, và sự chia sẻ các hoạt động
và trách nhiệm sẽ khiến cho mỗi thành viên đều cảm thấy quan trọng trong mối
liên hệ này. Những tình cảm này, ngược lại, sẽ khiến cả hai hài lòng về nhau.
[1] Câu trích từ: Tăng Chi Bộ Kinh IV:
Phẩm Punnabhisanda: Kinh Pathama Samvasa
[2] Tăng Chi Bộ Kinh IV: Phẩm
Punnabhisanda: Kinh Pathama Samvasa
[3] Trường Bộ Kinh III: 31: Kinh Sigalovada;
461-469
[4] Như trên
[5] Tương Ưng Bộ Kinh V: Sotapatti
Samyutta: Kinh Veludvareyya; 1796-1799
[6] Tăng Chi Bộ Kinh I: Phẩm Ekaka
[7] Tăng Chi Bộ Kinh VII: Phẩm
Avyakata: Kinh Sattabhariya
[8] Trường Bộ Kinh III: 31: Kinh
Sigalovada; 461-469
[9] Như trên
[10] Tăng Chi Bộ Kinh VIII: Phẩm
Gotami: Kinh Gotami
[11] Tăng Chi Bộ Kinh VIII: Phẩm
Uposatha: Kinh Nakulamatumanapakayika
[12] Trường Bộ Kinh III: 31: Kinh
Sigalovada; 461-469
[13] Tăng Chi Bộ Kinh VII: Phẩm
Avyakata: Kinh Sattabhariya
Nhận xét
Đăng nhận xét