CHƯƠNG 9
THÀNH ĐẠT TRONG XÃ HỘI
Đức
Phật hoan hỷ tiếp nhận tất cả chúng sanh.
Ngài
thân thiện, không phân biệt, và cởi mở với tất cả….
Chúng
sanh thuộc mọi tầng lớp xã hội đều tôn quý Ngài.[1]
Thầy Bà-la-môn Sonadanda - Trường Bộ Kinh
Bên cạnh việc hướng dẫn các đệ tử tại gia giải
quyết xung đột trong các mối quan hệ cá nhân, Đức Phật còn khuyên họ nên có
thái độ, cách hành xử đúng để có một đời sống xã hội thành đạt và những mối
liên hệ lành mạnh trong xã hội. Do có hàng ngàn người thuộc mọi tầng lớp xã hội
hết lòng muốn được gia nhập cộng đồng mới được thành lập của Đức Phật, Ngài đã
đề ra những phương cách hữu hiệu nhất để duy trì sự đoàn kết nội bộ cũng như
với các đoàn thế xã hội khác. Chương này trình bày những gì Đức Phật đã hướng
dẫn cho người cư sĩ tại gia của Ngài để họ có một đời sống xã hội hạnh phúc và
bình yên.
BẢY PHƯƠNG CÁCH ĐỂ CÓ
ĐƯỢC THÁI ĐỘ VÀ HÀNH VI ĐÚNG
Sự chuyển đổi thái độ, hành vi là một trong
những điểm mà Đức Phật nhấn mạnh để thiết lập và duy trì những mối liên hệ xã
hội lành mạnh. Sự hướng dẫn này có thể được chia làm bảy phương cách như sau:
1. Từ bỏ thái độ, cách cư xử dựa trên giai cấp, nòi
giống và màu da
Để cải thiện các mối quan hệ trong xã hội, Đức
Phật khuyên chúng ta nên dẹp bỏ các quan niệm và cách hành xử dựa trên giai
cấp, nòi giống, và màu da. Thông điệp này cho ta thấy một trong những tiêu chí
quan trọng của Đức Phật, và là điều mà chúng ta đã biết đến trong những chương
trước. Trong suốt hơn bốn mươi lăm năm, Đức Phật đã cố gắng không mệt mỏi để
thuyết phục xã hội rằng giai cấp, nòi giống và màu da là không quan trọng. Ngài
luôn nỗ lực để tạo ảnh hưởng đến thái độ, cách hành xử của con người, với kỳ
vọng rằng tất cả mọi đoàn thể xã hội có thể sống chung hòa bình.
Để có thể hiểu được tiếng nói và quan điểm
chống lại việc phân biệt giai cấp, nòi giống và màu da của Đức Phật, thì trước
tiên, chúng ta cần phải xem xét về những sự khác biệt nổi bật trong xã hội thời
bấy giơ. Sự phân chia các cộng đồng xã hội chủ yếu dựa trên giai cấp của từng
cá nhân. Bà-la-môn, những người đã tạo nên chế độ giai cấp, cho rằng họ là
những người đáng kính trọng nhất trong xã hội. Thứ đến là giai cấp vua chúa,
rồi tiếp theo nữa là quần chúng và giai cấp nô lệ.
Trong chế độ xã hội đó, người ta duy trì những
thái độ và hành vi không lành mạnh. Những người ở trong “giai cấp thượng lưu”
coi người khác như là thua kém; do đó, họ có thái độ vêng vang, cao ngạo đối
với các cộng đồng xã hội khác. Ngược lại, thành viên của các “giai cấp hạ lưu”
phát sinh cảm giác tự ti mạnh mẽ. Nhất là giai cấp Shudra, họ không thể có nghề
nghiệp gì khác hơn là phục vụ thành viên của ba giai cấp cao hơn. Giai cấp
Shudra cũng không được tham gia các hoạt động tôn giáo cũng như hôn nhân vượt
giai cấp. Rõ ràng là những sự suy nghĩ, tình cảm và các cách hành xử này không
thể hiện thái độ xã hội hay cách cư xử đúng đắn để có thể tạo nên những mối
liên hệ xã hội lành mạnh.
Để thay đổi môi trường không được tốt đẹp này,
Đức Phật trước tiên khuyến khích xã hội thay đổi thái độ này –rồi từ đó phát
động trong xã hội một cuộc cách mạng về cách cư xử. Ngài khuyên người ta chấp
nhận rằng tất cả mọi cá nhân khi sinh ra đều bình đẳng và Ngài khẳng định rằng
không phải màu da hay sự giàu sang thay đổi được sự bình đẳng của con người.
Câu trích dưới đây là thông điệp cơ bản của Đức Phật:
Tôi không cho rằng một người là tốt hơn
hay xấu hơn, vì họ được sinh ra trong một gia đình thuộc tầng lớp thượng lưu.
Tôi không cho rằng một người là tốt hơn hay xấu hơn, vì màu da của họ. Tôi
không cho rằng một người là tốt hơn hay xấu hơn, vì tài sản của họ.[2]
Trong thông điệp quan trọng này, Đức
Phật đã trình bày những lý luận đầy lý trí và tình cảm để tạo ảnh hưởng đến tâm
lý độc đoán trong xã hội thời bấy giờ. Một mặt, Đức Phật kêu gọi những người
thuộc giai cấp thượng lưu hãy từ bỏ các tà kiến và hành động sai lầm; mặt khác,
Ngài khuyên tầng lớp hạ lưu phải xác lập quyền hạn và khả năng của minh.
Đức Phật nhận định rằng thái độ và hành
vi phổ biến trong xã hội chỉ dựa trên chân lý xã hội hơn là chân lý tuyệt đối.
Khi một số cộng đồng truyền thống cho rằng chế độ giai cấp được tạo dựng bởi
các đấng thiêng liêng, thì Đức Phật vạch ra rằng đó là do con người tạo nên và
những chân lý xã hội vô ích, không có căn cứ, cần phải nhường chỗ cho những
chân lý mới dựa trên lý luận và đầy tính nhân văn. Đức Phật bảo, “Cả bốn giai
cấp đều bình đẳng trong giáo lý của ta. Khi nước của bốn dòng sông đổ vào biển
cả, tất cả đều thành nước biển. Cũng thế, trong mắt ta, mọi người thuộc các
tầng lớp xã hội đều bình đẳng”.[3]
Đối với sự kỳ thị chủng tộc, một thái
độ vô nhân tính vẫn còn hiện hữu ở một số xã hội, ta cũng có thể khẳng định như
trên. Đức Phật không nói cụ thể về sự phân biệt chủng tộc vì chủng tộc không
phải là một vấn đề trong xã hội thời Đức Phật, có lẽ vì nó đã ẩn tiềm trong sự
phân biệt giai cấp. Một sự phân biệt phổ biến khác trong nền văn hóa đó là sự
phân biệt màu da, cũng là một yếu tố quan trọng trong sự kỳ thị chủng tộc trong
xã hội ngày nay. Sự phản đối mạnh mẽ của Đức Phật đối với chế độ giai cấp và sự
phân biệt màu da, có thể chứng minh là Ngài cũng không ủng hộ sự kỳ thị chủng
tộc.
2. Ủng hộ nữ quyền
Đức Phật cũng đề nghị rằng xã hội cần phải có
thái độ tôn trọng đối với người phụ nữ, công nhận khả năng trí tuệ của họ, và
khuyến khích sự tham gia lãnh đạo trong các hoạt động xã hội của họ. Đổi lại,
thái độ và cách cư xử này sẽ cải tiến các mối quan hệ xã hội lành mạnh giữa nam
và nữ giới.
Khi so sánh với những quan điểm khác về người
phụ nữ trong xã hội thời Đức Phật, chúng ta mới thấy hết tầm quan trọng của
việc ủng hộ nữ quyền của Đức Phật. Ở thời điểm đó, sự phân biệt giới tính rất
mạnh mẽ. Giống như trong phần lớn các xã hội cổ xưa, quyền của người phụ nữ
hoàn toàn bị đè nén. Nam giới nắm giữ quyền lực xã hội, và họ xem phụ nữ như là
đối tượng để thỏa mãn vấn đề sinh lý, là người sinh con, người chăm lo công
việc nội trợ hằng ngày trong gia đình. Trong hoàn cảnh xã hội đó, nhân phẩm và
khả năng trí tuệ của người phụ nữ ít được quan tâm đến.
Đức Phật đã thuyết phục xã hội thay đổi thái
độ và cách hành xử này đối với phụ nữ. Sự thừa nhận của Đức Phật về khả năng
trí tuệ của phụ nữ ngang tầm với nam giới rõ ràng đã giúp xã hội thay đổi thái
độ hẹp hòi đối với phụ nữ.
Khi ngài Ananda hỏi Đức Phật rằng nữ giới có
khả năng để đạt được sự thanh tịnh nội tâm cao nhất không, Đức Phật đã trả lời,
“Có, nữ giới có khả năng để đạt được những kết quả cao nhất (arahatta phala)
trong đời sống xuất gia”.[4] Với sự khẳng định này, Đức Phật đã cho phép người
nữ được xuất gia. Và sau đó, cũng giống như các vị đệ tử tăng, các ni cũng đạt
được những sự thanh tịnh nội tâm cao nhất và đã tạo được sự tôn kính cao độ
trong xã hội. Kết quả tích cực này đã mở rộng tầm nhìn cho những người coi
thường nữ giới.
Đức Phật cũng dạy rằng để sống xứng đáng với
phẩm giá của mình, người nữ cũng cần thay đổi thái độ đối với bản thân. Đặc
biệt là họ cần xác lập lại các khả năng và quyền lợi mà xã hội đã tước đoạt của
họ. Một bản kinh đã mô tả, qua tiếng nói của Ma Vương, người đại diện cho cái
ác, sự đáng giá chung chung của xã hội về trí tuệ của nữ giới:
Nếu có bất cứ sự thống lĩnh trí tuệ cao tột,
hiếm có nào, thì điều đó chỉ có thể đạt được bởi nam giới, chứ không phải bởi
nữ giới, những người có bản chất khả năng thấp kém.
Để đáp lời Ma Vương, tỳ kheo ni Soma đã nói:
Ngươi có thể nói những lời đó với người chỉ
khẳng định mình qua sự phân biệt giới tính. Đối với người đã đạt được định, có
trí tuệ, thấy chân lý như nó là, thì nữ giới không phải là một chướng ngại.[5]
Câu trả lời của bà đã cho chúng ta một thí dụ
rõ ràng về thái độ mà Đức Phật muốn người nữ phải có về bản thân họ. Với lòng
tự tin mãnh liệt vào sức mạnh trí tuệ của mình, người phụ nữ không bao giờ cho
phép người khác coi thường khả năng và sự khéo léo của mình. Tóm lại, họ cần
phản đối sự kỳ thị giới tính. Rồi thì lòng tự trọng của bản thân sẽ giúp họ có
cuộc sống xứng đáng, so với những người cùng giới, cũng như khác giới.
Là những người lãnh đạo tâm linh cũng như xã
hội, các nữ tu sĩ trong tăng đoàn của Đức Phật đã mang đến những sự thay đổi
cách mạng ở Ấn Độ trong thể kỷ thứ 6 trước Tây lịch. Người dân thường kéo về
các ni viện để được hướng dẫn về tâm linh cũng như những vấn đề xã hội. Các vị
nữ tu sĩ này luôn chứng tỏ họ là những diễn giả đầy thuyết phục trong cộng đồng
tăng lữ của Đức Phật, và cũng như các vị nam đệ tử xuất gia của Ngài, họ đã
mang thông điệp của Ngài truyền bá trong xã hội và thuyết phục người ta rằng sự
chuyển đổi xã hội là cần thiết để có một xã hội tiến bộ.
Đức Phật đã dọn đường cho xã hội chấp nhận
nhiều vai trò năng động và đầy ảnh hưởng của nữ giới. Nói chung, Ngài nhấn mạnh
rằng mọi người cần phải chấp nhận, ủng hộ, và tôn trọng khả năng trí tuệ, bản
lĩnh, cũng như tay nghề, và vai trò năng động của nữ giới trong việc lãnh đạo
xã hội và tôn giáo. Thái độ và cách cư xử tiến bộ này đã đem lại những mối quan
hệ xã hội lành mạnh.
3. Ủng hộ và hô hào sự đoàn kết, thống nhất trong xã hội
Đức Phật là một trong những nhà cải cách xã
hội đầu tiên đã kêu gọi sự thống nhất và đoàn kết –hòa nhập như cách chúng ta
nói ngày nay- để tạo ra những mối quan hệ xã hội lành mạnh. Thay vì giam mình
trong những khuôn thước xã hội cũ, mọi người cần kêu gọi hòa nhập, hợp tác với
nhau vì những mục đích chung. Đức Phật tin tưởng mãnh liệt rằng sự hòa hợp,
không phải phân biệt, chia rẽ, sẽ giúp chúng ta bỏ qua một bên những sự khác
biệt về xã hội, văn hóa, và chủng tộc, để tôn trọng lẫn nhau.
Sự thiết lập một cộng đồng cách tân trong một
nến văn hóa truyền thống, thống lĩnh bởi chế độ giai cấp, làm nổi bật phương
cách sáng tạo nhất của Đức Phật để kêu gọi sự đoàn kết giữa những thành phần khác
nhau trong xã hội.
Đức Phật đã tổ chức tăng đoàn của Ngài một
cách đầy sáng tạo. Xã hội truyền thống dựa trên sự phân chia giai cấp gồm có
bốn giai cấp: các nhà lãnh đạo tôn giáo, chiến binh, quần chúng và nô lệ. Đức
Phật cũng phân chia cộng đồng của Ngài thành bốn: nam tu sĩ, nữ tu sĩ, nam cư
sĩ và nữ cư sĩ.
Ngài nói một cách dứt khoát và rõ ràng rằng
tất cả mọi người thuộc mọi giai cấp đều bình đẳng trong cộng đồng của Ngài. Thí
dụ, một người xuất gia đến từ giai cấp xã hội nào, cũng đều có quyền bình đẳng
với tất cả những người xuất gia khác. Người Bà-la-môn, nông dân, doanh nhân, và
những người theo truyền thống được coi là “nô lệ” đều có những quyền lợi như
nhau và duy trì sự đoàn kết, thống nhất trong cộng đồng của Đức Phật.
Trong suốt thời gian Đức Phật còn tại thế,
cộng đồng mới mẻ của Đức Phật đã xuất hiện như một lực lượng xã hội mạnh mẽ
nhất để thách đố những giá trị, thái độ, và hành động xã hội bất công trong xã
hội truyền thống của Ấn Độ. Hàng ngàn người từ mọi tầng lớp xã hội gia nhập và
sống chan hòa, không kể những sự khác biệt trong môi trường mà họ lớn lên.
Khi những người từ các chủng tộc, hoàn cảnh xã
hội khác nhau hợp lại và duy trì các mối quan hệ thân thiết, họ dần hiểu nhau
và biết bỏ qua một bên những thành kiến và thái độ phân biệt đối xử. Khi thái
độ đã tiến bộ, cách cư xử với nhau cũng được cải tiến. Tất cả mọi thành viên
trong tăng đoàn của Đức Phật bắt đầu đối xử với nhau như những con người đáng
được tôn trọng.
Như thế Đức Phật, qua hành động và lời nói của
Ngài, đã giới thiệu tinh thần hòa nhập như là một khái niệm sáng tạo và hữu
hiệu nhất để cải tiến thái độ và hành vi của con người trong các mối quan hệ xã
hội.
4. Tôn trọng các giá trị nội tâm và hành vi chính trực của tha nhân
Đã bác bỏ tất cả mọi hình thức phân biệt dựa trên giai cấp, nòi giống, màu da, và giới tính, Đức Phật thuyết phục xã hội cần tôn trọng những giá trị nội tâm và hành vi chính trực của con người. Thái độ tiến bộ này rất cần thiết để con người được hưởng một cuộc sống xã hội hạnh phúc. Câu nói sau đây đã tóm tắt quan điểm chính yếu của Đức Phật:
Con
người không phải đáng được tôn trọng vì dòng tộc
Con
người không phải đáng bị khinh chê vì dòng tộc
Con
người đáng được tôn trọng bởi việc làm của họ
Con
người đáng bị khinh chê bởi việc làm của họ.[6]
“Dòng tộc” ở đây có nghĩa là giai cấp, nòi
giống, màu da và giới tính, vân vân. Sau khi bác bỏ những chuẩn mực bất công,
Đức Phật xác định hành động, nghiệp của mỗi cá nhân (kamma) mới là nguyên nhân
quan trọng nhất để được tôn trọng hay bị khinh rẻ. “Nghiệp” ám chỉ lời nói,
hành động, và ý nghĩ có chủ tâm. Một người mà hành động được thúc đẩy bởi những
mục đích thiện đáng được tôn trọng. Trái lại những người hành động với chủ tâm
bất thiện đáng bị coi khinh.
Ngay sau khi loại bỏ mọi sự đánh giá dựa trên
giai cấp, nòi giống, và màu da, Đức Phật đã làm rõ hơn vị thể của mình:
Nếu ai đó xuất thân từ gia đình nào biết kiềm
chế không giết hại, không lấy của không cho [trộm cắp, hối lộ], không tà dâm,
không nói dối, hay nói lời thô tục, mắng chửi, làm tổn thương, không tham lam
vô độ, không có ác tâm và tà kiến, ta coi người đó là tốt hơn kẻ khác.[7]
Câu “ai đó xuất thân từ gia đình nào” rất rộng
nghĩa. “Ai đó” có thể là nam hay nữ giới, ở bất cứ độ tuổi nào, sống ở bất kỳ
nơi nào trên thế giới. “Gia đình nào” nghĩa là không coi sự quan trọng của giai
cấp, nòi giống, tín ngưỡng, màu da, nghèo giàu, làm tiêu chuẩn để chấp nhận hay
xua đuổi người đó. Đức Phật khuyên mọi người trong xã hội bác bỏ những sự đánh
giá vô căn cứ, để tôn trọng con người vì hành vi thiện hảo và tư tưởng cao
thượng của họ. Sự thiếu vắng của “lòng tham, ác tâm và tà kiến” đánh dấu sự
tiến bộ nội tâm; còn những hành động khác đã nêu trên, chỉ cho sự tiến bộ của
hành vi bên ngoài. Một sự kết hợp nhuần nhuyển giữa sự sửa đổi hành vi bên
ngoài và tiến bộ nội tâm là điều kiện thiết yếu để có được sự tôn trọng của
người khác.
Mặt khác, sự khẳng định này không có nghĩa là
xã hội phải kết tội những ai chưa phù hợp với những hành vi mà xã hội đã đề ra.
Đức Phật đã dạy rõ rằng bổn phận của chúng ta trong xã hội bao gồm việc sẵn
sàng để giúp người khác hiểu và tuân theo điều lệ xã hội. Ngược lại, chúng ta
cũng phải luôn cố gắng để hiểu người khác, thể hiện lòng từ bi đối với họ và
luôn sẵn sàng giúp đỡ họ. Và khi nói đến việc tôn trọng, ngưỡng mộ đối với tha
nhân, chúng ta phải coi trọng người có nhân cách tiến bộ.
Tóm lại, Đức Phật khuyến khích chúng ta phải
tôn trọng người khác dựa trên hành vi chính trực và tiến bộ nội tâm của người
ấy, hơn là giai cấp, nòi giống, màu da, giới tính hay giàu nghèo. Thái độ tiến
bộ này sẽ khiến cho những mối quan hệ xã hội được bền vững và có ý nghĩa.
5. Ngưỡng mộ tài nghệ và khả năng của người không phân
biệt
Đức Phật cũng khuyến khích chúng ta ngưỡng mộ
tài nghệ và khả năng của tha nhân như một cách khác để cải tiến thái độ và cách
cư xử của mọi người trong xã hội. Qua lời nói và hành động của mình, Đức Phật
đã nhấn mạnh rằng các tài năng này cần được khen thưởng, và rằng giai cấp, nòi
giống, màu da, sự quen biết cá nhân, hay bất cứ tiêu chuẩn bất hợp lý nào khác,
không ảnh hưởng gì đến sự ngưỡng mộ của chúng ta đối với tài nghệ và khả năng
của người khác.
Việc chỉ định ngài Xá-lợi-phất và ngài
Mục-kiền-liên làm hai vị đại đệ tử, Đức Phật đã chứng tỏ sự ngưỡng mộ của Ngài
chỉ dựa trên khả năng. Ngài Mục-kiền-liên, thuộc giai cấp lao động trước khi
trở thành một tỳ kheo, da đen trong khi ngài Xá-lợi-phất thì trắng trẻo. Nhưng
màu da của họ chẳng bao giờ là một vấn đề đối với Đức Phật. Ngài đã chọn họ làm
đại đệ tử vì Ngài biết rằng họ là những người có khả năng nhất, thích hợp nhất
cho vị trí đó.
Tương tự, việc Đức Phật chọn ngài Upali làm
người giám sát mọi hoạt động về giới luật trong tăng đoàn vừa được thành lập
của Ngài, đã xác nhận quan điểm rõ ràng của Ngài trong lãnh vực này. Upali là
người thợ cạo chuyên phục vụ các vị hoàng tử trong dòng tộc của Đức Phật. Khi
các vị hoàng tử theo chân Đức Phật, xuất gia trở thành đệ tử của Ngài, Upali
cũng muốn gia nhập tăng đoàn. Đức Phật không những chỉ chấp thuận yêu cầu của
Upali, mà Ngài còn dìu dắt sự tiến bộ tâm linh của Upali. Với thời gian, Upali
trở thành là một vị tu sĩ thông thái, tài năng, và giữ giới nghiêm chỉnh nhất.
Vì vậy khi Đức Phật ban tặng danh hiệu cho các đệ tử xuất gia của Ngài, Upali
trở thành người quản lý mọi hoạt động liên quan đến giới luật.
Khi ban tặng vị trí cao quí này cho Upali, Đức
Phật đã là một tấm gương điển hình trong tăng đoàn, vì Ngài luôn khuyến khích
các đệ tử kiềm chế sự kỳ thị và đặt người vào đúng vị trí của họ. Thật là thú
vị khi Đức Phật cho phép Upali, người thợ hớt tóc trước đây, quản lý việc giữ
giới luật của các ông hoàng, những người cao sang và cả những người thân đã
xuất gia của Đức Phật.
Câu chuyện về Kajangala, một trong những vị nữ
đệ tử của Đức Phật, là một thí dụ khác nữa của việc Đức Phật đã làm thế nào để
thuyết phục xã hội chấp nhận một người vì trí tuệ và khả năng của họ hơn là
những thứ gì khác. Trong một xã hội mà nam giới thống tri, Đức Phật đã vượt lên
trên mọi giá trị xã hội để thực hiện điều đó. Dưới đây là đoạn kinh và giáo lý
liên quan đến đề tài này, và là một thí dụ đặc biệt phù hợp để cho ta thấy xã
hội đã được thuyết phục để chấp nhận khả năng của người phụ nữ, chứ không phải
biến họ trở thành nạn nhân của sự phân biệt giới tính.
Khi Kajangala đi đến những vùng sâu, vùng xa
để truyền bá giáo lý của Đức Phật, người ta kéo đến nơi ở của bà để được nghe
Pháp. Cách thuyết giảng của Kajangala gây ấn tượng mạnh cho người nghe, tuy
nhiên họ chưa hoàn toàn thỏa mãn vì họ vẫn còn nặng về khuynh hướng thiên vị
nam giới. Sau đó họ quyết định tìm đến xin Đức Phật giải bày nghi vấn của họ.
Vượt quãng đường xa, họ được bái kiến Đức Phật và thưa lại với Đức Phật những
điều mà Kajangala, nữ đệ tử của Đức Phật, đã thuyết giảng –và thắc mắc không
biết nữ giới có đủ thông minh để dạy họ. Đức Phật trả lời:
Câu trả lời của bà ấy hoàn toàn đúng! Hỡi các
vị tại gia, thật tuyệt vời, Kajangala là một phụ nữ thông minh. Nếu các ông đến
hỏi ta về ý nghĩa của điều đó, ta cũng giải thích giống như Kajangala. Đúng
thế, những gì các ông đã nghe bà ấy giải thích là đúng, nên các ông phải nhớ
giữ trong lòng.[8]
Giới tính chưa bao giờ là một trở ngại đối với
Đức Phật trong việc công nhận tri thức, tài nghệ và khả năng của người khác. Và
Ngài cũng thúc đẩy chúng ta hãy dẹp bỏ thành kiến về giới tính trong tâm trí
ta. Quan trọng hơn nửa là Đức Phật đã tán thán trí tuệ và khả năng của
Kajangala đến độ coi như chúng ngang bằng với của Ngài.
Nói chung, Đức Phật đã hướng xã hội đến việc
chấp nhận sự hiểu biết, tài nghệ và khả năng của con người mà không phân biệt
đối xử. Cải tiến thái độ và phát triển những giá trị vượt trên các giá trị xã
hội và truyền thống bất hợp lý chắc chắn là sẽ khiến cho các mối quan hệ xã hội
được dễ dàng hơn.
6. Có thái độ khoan dung và cởi mở đối với những quan
điểm khác biệt
Trong nỗ lực xúc tiến những mối quan hệ xã hội
lành mạnh, Đức Phật đã kêu gọi sự kiên nhẫn, khoan dung và cởi mở đối với các
lý thuyết và phương cách khác biệt. Theo Ngài, chúng ta cần có tâm cởi mở đối
với những gì người khác nói, suy nghĩ, và hành động, thay vì chấp chặt vào các
quan điểm cứng ngắt của bản thân.
Thêm nữa, với cái nhìn khoa học của Phật giáo,
Đức Phật đã thể hiện tính phóng khoáng, cởi mở đối với các hệ thống tư tưởng
khác biệt. Trong triết lý của Đức Phật, không có sự hiện hữu của “-isms” (chế
độ): Ngài không ủng hộ bất cứ tư duy nào dựa trên sự phỏng đoán để ảnh hưởng
đến quyết định của người khác. Cuộc đối thoại của Đức Phật với Vaccha, một vị
khách đến viếng tu viện của Ngài, đã xác chứng vị thế của Đức Phật.
Đức Phật: Ta đã chứng kiến những hậu
quả tai hại của việc xem các quan điểm tự biện như là chân lý, vì thế ta không
chấp vào bất cứ những suy đoán [mà ông vừa kể ra].
Vaccha: Nhưng, Ngài có những quan điểm
tự biện của bản thân không?
Đức Phật: Những quan điểm tự biện của
bản thân ta? Vaccha, ta đã giải thoát khỏi bất cứ sự tự biện nào.[9]
Thuật ngữ Pali mà Đức Phật dùng để diễn tả
“những quan điểm tự biện” là ditthi cùng với gata. Bất cứ quan điểm hay niềm
tin nào không có căn cứ là ditthi, gata có nghĩa là “coi như chân lý”. Khi
người ta tiếp thu một quan điểm tự biện như là chân lý tuyệt đối, người đó được
xem như là một ditthigata.
Đức Phật đã tự giải thoát mình khỏi bất kỳ bám
víu nào vào các quan điểm tự biện, và Ngài khuyến khích các đệ tử của mình cũng
làm như thế. Nguyên tắc căn bản này mang đến cho các đệ tử của Ngài sự tự do để
quán sát và đánh giá nhiều lý thuyết, niềm tin, và sự thực hành trong lãnh vực
của những giá trị nhân văn và giáo điều.
Mặt khác, việc chấp nhận một số chân lý được
xem là tuyệt đối, là chân lý xã hội của Đức Phật lần nữa thuyết phục xã hội
phải thể hiện thái độ cởi mở đối với các quan điểm, niềm tin và sự thục hành
khác. Theo quan điểm của Đức Phật, phần lớn “chân lý” đều là sản phẩm của xã
hội. Thí dụ, kinh Agganna khẳng định rằng, dòng tộc vua chúa, và tôn giáo, tất
cả đều là chân lý xã hội được tạo dựng vì lợi ích của nhân loại, trong nỗ lực
tổ chức và điều hành xã hội.[10]
Xã hội cổ xưa vô tổ chức cần một người lãnh
đạo đến nỗi họ họp nhau lại để bầu ra một người lãnh đạo mà nguyên thủy được
biết đến như là Maha Sammata, hay người được chọn vĩ đại. Tôn giáo bắt đầu xuất
hiện khi có một số người cảm thấy thất vọng với những hành động xấu ác của quần
chúng, và họ bắt đầu muốn phát triển tâm linh.[11] Tóm lại, Đức Phật đã khẳng
định rõ ràng rằng các chân lý do xã hội tạo nên đều vì các mục đích thực dụng.
Dựa trên sự khẳng định này, Đức Phật không
chống lại sự sửa đổi, thay thế hay biến cải của các chân lý xã hội này, nếu như
những sự sửa đổi được đề nghị sẽ nhân đạo và ích lợi hơn. Như Đức Phật đã chỉ
rõ, chính những người chống đối những sự cải cách như thế một cách ngông cuồng
mới coi quan điểm của họ như là những chân lý tuyệt đối, không thể sửa đổi hay
không thể thay thế. Họ ngoan cố cho rằng, “Chỉ có điều này mới là chân lý; tất
cả những thứ khác đều ngụy tạo”, nên họ không có thái độ cởi mở đối với các
chân lý khác.[12] Thí dụ, khái niệm chung sống trước hôn nhân, sẽ là sai, đối
với những người ai chấp nhận quan niệm hôn nhân như là chân lý duy nhất để hai
người nam nữ có thể bắt đầu cuộc sống gia đình. Trong giáo lý của Đức Phật,
chúng ta không thấy có những chân lý hay lý tưởng tuyệt đối như thế. Do đó, sự
cách tân, khác biệt hay cải biến của bất cứ tư duy nào cũng được chấp nhận dựa
trên nền tảng nhân bản và thực dụng.
Nói chung, Đức Phật khuyến khích một thái độ
kiên nhẫn, khoan dung, và cởi mở đối với những lý thuyết, quan điểm và cách
thức khác biệt. Một quan điểm như thế sẽ giúp chúng ta giảm thiểu tối đa các
xung đột xã hội và cải tiến các mối quan hệ xã hội của chúng ta.
7. Chấp nhận tranh luận không phải như là vũ khí, mà là
sự truy tìm chân lý
Trong chương trước, chúng ta đã thảo luận về
quan điểm của Đức Phật rằng những người có mối quan hệ cá nhân cần kiềm chế
việc tranh luận về các vấn đề nhạy cảm. Nguyên tắc này cũng cần được áp dụng
đối với những mối quan hệ xã hội khác. Đức Phật bảo, “Những người chấp vào các
quan điểm tự biện (speculative concepts) tranh luận rằng quan điểm của họ là
đúng. Tuy nhiên, khi hội họp với những người không ủng hộ các quan điểm này,
thì sân hận, nhục nhả và đau khổ sẽ phát sinh”.[13] Hơn nữa, chúng ta sẽ thấy
không có ích lợi gì khi sử dụng tranh luận như một phương tiện để hạ đối thủ
của mình.
Để làm rõ hơn vị thế của mình, Đức Phật bảo:
“Những lời nói nào ta biết có chứng cứ là đúng, liên quan đến mục tiêu, nhưng
không được người khác thích hay người khác chấp nhận, ta sẽ không mở lời”.[14]
Các mối quan hệ xã hội của chúng ta sẽ được êm đẹp khi ta kiềm chế không thách
thức các quan điểm, niềm tin và phương cách của các cá nhân khác.
Tuy nhiên, như trong chương trước đã nói, Đức
Phật chẳng bao giờ cấm chúng ta hoàn toàn không được tranh luận. Đặc biệt là
trong đời sống xã hội, chúng ta cần chấp nhận và tham gia tranh luận như một nỗ
lực để tìm ra chân lý, chứ không phải như một loại vũ khí để tấn công người
khác. Đặc biệt, chúng ta cần tranh luận dựa trên các dữ kiện, chứng cứ, các lời
tuyên bố hợp lý, chứ không chỉ dùng sự suy đoán và giả định. Ngược lại chúng ta
cũng cần tôn trọng sự tranh luận hợp lý của người khác.
Lời khuyên quan trọng trên sẽ được thể hiện rõ
hơn trong những câu nói dưới đây của Đức Phật. Lúc giải thích sự miễn cưỡng
phải tranh luận quanh khái niệm về sự hiện hữu của con người trong kiếp sống
quá khứ hay vị lai, Đức Phật nói:
Khi có người hỏi ta về kiếp sống trong tương
lai, ta có thể hỏi người đó một câu hỏi khác về đời sống tương lai. Khi người
hỏi [cố gắng] làm vừa lòng ta bằng một câu trả lời, ta cũng có thể [cố gắng]
làm vừa lòng người hỏi bằng một câu trả lời [của chính mình]. Do đó chúng ta
hãy bỏ qua những câu hỏi liên quan đến sự hiện hữu trong quá khứ. Hãy bỏ qua
những câu hỏi liên quan đến sự hiện hữu trong tương lai. Ta sẽ nói cho ông nghe
[những gì ta biết như là] chân lý. Khi có nhân, sẽ có quả. Do có sự phát sinh
của nhân, quả sẽ phát sinh. Khi nhân không hiện hữu, sẽ không có quả. Khi nhân
diệt, quả sẽ diệt.[15]
Giá trị của lời giải thích này tùy thuộc vào
hai yếu tố. Trước hết là việc ta không thể chấp nhận các khái niệm tự biện của
người sẽ khó đưa đến một thỏa thuận nào, do đó, những cuộc đối thoại như thế sẽ
vô ích. Thứ đến, một kết luận có thể chấp nhận được chỉ có thể xảy ra qua việc
thảo luận những vấn đề có chứng cứ. Ba câu cuối cùng của đoạn trên chứa đựng
công thức của một sự tranh luận về nhân quả mà Đức Phật thường sử dụng để củng
cố tuyên bố của Ngài.
Rõ ràng là mục đích chính trong việc lựa chọn
các đề tài để thảo luận là sự lợi ích chung. Đoạn trích dưới đây cho chúng ta
thấy tại sao Đức Phật sẽ tranh luận trên những đề tài được chọn lựa và tranh
luận như thế nào.
Một số vị sống ẩn dật và các Bà-la-môn rất
thiện xảo, tinh tế và đầy kinh nghiệm trong việc tranh luận và phân tích tỉ
mỉ…. Đôi khi họ và ta đồng ý, và đôi khi, không…. Do đó, hãy để qua một bên
những điều chúng tôi không đồng ý [những điều chúng tôi không muốn bàn đến].
Còn đối với những điều chúng tôi đồng ý, hãy để người trí đặt câu hỏi về chúng,
hỏi lý do liên quan đến chúng và thảo luận về chúng.[16]
Qua đây chúng ta thấy được quan điểm của Đức
Phật đối với những vấn đề gây tranh cãi trong xã hội. Từ đây ta có thể biết
rằng ta không cần phải lúc nào cũng tuân theo các quy luật xã hội hay cần chấp
nhận một số quan điểm và hành động bất công và thiếu căn cứ. Cả hai đối tượng,
vì lợi ích của một giải pháp khả dĩ tốt nhất đối với một vấn đề hay lời giải
đáp cho một nghi vấn, cần phải sẳn lòng chấp nhận sự hợp lý của sự tranh luận
TÓM TẮT
Đức Phật đã cố gắng để thuyết giảng và cải
tiến thái độ, hành vi của các đệ tử của Ngài trong các mối quan hệ xã hội. Với
phương cách nhân bản và duy lý này, Ngài thuyết phục họ phải từ bỏ việc lấy
giai cấp, dòng tộc, giống nòi, màu da, giới tính và tài sản làm tiêu chuẩn để
đánh giá người khác. Ngài thúc đẩy họ phải tôn trọng người khác vì sự chính
trực, khả năng và những đặc tính khác của họ; và Ngài cũng khuyến khích các
thính giả của Ngài quán sát một cách vô tư các quan điểm, lý thuyết, và cách
thức của các diễn giả. Dầu Đức Phật không ủng hộ việc tranh luận dựa trên những
suy đoán nhạy cảm và gây nhiều tranh cãi, Đức Phật không thiếu sự hùng biện
trong các cuộc tranh luận –như là một nỗ lực để tìm kiếm sự thật, hơn là một
phương tiện để đối đầu.
[1]
Câu trích từ: Trường Bộ Kinh I: 4: Kinh Sonadanda: 125-132
[2]
Trung Bộ Kinh II: 96: Kinh Esukari: 789-790
[3]
Udana: Phẩm Sona: Kinh Uposatha
[4]
Tăng Chi Bộ Kinh VIII: Phẩm Gotami: Kinh Gotami
Ghi chú: Lúc bắt đầu cuộc đối thoại này, sự
miễn cưỡng của Đức Phật trong việc cho phép nữ giới được xuất gia phần lớn là
do những yếu tố xã hội. Một vị đệ tử xuất gia của Đức Phật phải thực hành thiền
định ở nơi vắng lặng, thường là trong rừng hoặc nhà bỏ hoang. Trong xã hội đó,
những nơi chốn như thế rất nguy hiểm cho phụ nữ. Rõ ràng là Đức Phật không muốn
có điều gì xảy ra cho người phụ nữ khi cho phép họ được xuất gia. Tuy nhiên,
sau khi lắng nghe sự giải bày hợp lý của ngài Ananda, Đức Phật đã đồng ý cho
người nữ được xuất gia.
[5]
Tương Ưng Bộ Kinh V: Tỳ kheo Ni Samyutta: Kinh Soma, 222-223
[6]
Kinh Tập: Phẩm Uraga: Kinh Vasala
[7]
Trung Bộ Kinh II: 96: Kinh Esukari; 789-790
[8]
Tăng Chi Bộ Kinh X: Phẩm Maha: Kinh Dutiya Mahapanna
[9]
Trung Bộ Kinh II: 72: Kinh Aggivacchagotta: 590-594
[10]
Trường Bộ Kinh III: 27: Kinh Agganna; 407-415
[11]
Như trên
[12]
Trung Bộ Kinh II: 72: Kinh Aggivacchagotta: 590-594
[13]
Kinh Tập (Nipata Sutta): Phẩm Atthaka: Kinh Pasura
[14]
Trung Bộ Kinh II: 58: Kinh Abhayarajakumara: 498-501
[15]
Trung Bộ Kinh II: 79: Kinh Culasakuludayi: 654-662
Nhận xét
Đăng nhận xét