CHƯƠNG 5
QUAN ĐIỂM CỦA ĐỨC PHẬT VỀ CÁC MỐI QUAN HỆ
Không phải vẻ bề ngoài hay một ấn tượng tốt
đẹp thoáng qua, thể hiện hình ảnh thực sự của một con người.[1]
Tăng Chi Bộ
Kinh
Sự chọn lựa kỹ càng người để chúng ta giao
tiếp thân mật, gần gũi là điều cực kỳ quan trọng trong giáo lý của Đức Phật đối
với người cư sĩ. Thật ra, Ngài đã có lần khuyên các đệ tử của mình hãy chọn một
cuộc sống độc cư, giống như cuộc sống của một ‘con độc giác cô đơn", nếu
họ không thể tìm được những người thích hợp để làm bạn[2].
Đức Phật đã nhấn mạnh rằng việc khéo chọn lựa
các mối liên hệ mật thiết là quan trọng vì nó đóng góp vào việc thiết lập những
mối liên hệ thân ái và bền vững. Để chọn người thích hợp, Đức Phật đã đề ra một
quy trình bao gồm một số giai đoạn. Các giai đoạn này đã được nhắc đến xuyên
suốt trong các kinh tạng. Chúng được tổng hợp ở đây để giúp chúng ta có một sự
hiểu biết thấu đáo về lời Đức Phật dạy trong việc chọn lựa bạn hay các mối tương
giao như thế nào.
Những lời hướng dẫn này không có ý khuyên ta
nên xa lánh những người “không thích hợp”. Đức Phật chẳng bao giờ cho phép đệ
tử của Ngài được trách cứ người thô lỗ, khó chịu, hoặc không tương xứng. Trái
lại, Đức Phật khuyên họ phải hiểu bản tính của người đó, để thể hiện lòng bi
mẫn, và để dành cho người đó một cơ hội để sửa đổi. Tuy nhiên, khả năng tương
thích là một điều kiện quan trọng trong việc chọn người để kết thâm giao. Giáo
lý của Đức Phật nhằm làm cho nỗ lực này được dễ dàng.
Bước 1: Hãy Để Qua Một Bên Các Tiêu Chuẩn Cỗ Hủ Vô Căn
Cứ
Các quan điểm cổ xưa trong thời Đức Phật cho
rằng giống nòi và giai cấp phải là yếu tố chính trong việc chọn người để thắt
chặt thâm giao, kể cả việc hôn nhân. Thí dụ, người thuộc giai cấp Shudra chỉ có
thể liên hệ thân thiết với những người Shudra khác. Nhất là trong vấn đề hôn
nhân, họ chỉ có thể chọn lựa người thuộc giai cấp của mình. Đức Phật đã khởi
xướng một phong trào dài hơi, hiệu quả, chống lại những niềm tin vô lý này. Có
lần Đức Phật đã nói rằng: Ta không nên hỏi người khác về giai cấp hay nòi giống
của họ để làm tiêu chuẩn chấp nhận hay xa lánh người đó.[3] Và Ngài khuyến
khích các đệ tử của Ngài hãy để qua một bên vấn đề nòi giống, giai cấp, giới
tính, và vẻ bề ngoài khi chọn lựa người để kết thâm giao.
Thái độ minh bạch này rất quan trọng không chỉ
trong việc kết bạn thâm giao mà còn được dùng trong việc chọn lựa người phối
ngẫu. Giai cấp, nòi giống, và những khác biệt xã hội khác không bao giờ nên là
rào cản trong hôn nhân hay những liên hệ mật thiết khác. Và khi thảo luận về
những yếu tố để có được một cuộc hôn nhân tốt đẹp, Đức Phật chẳng bao giờ
khuyên người đệ tử tại gia chọn lựa người phối ngẫu chỉ dựa trên giai cấp, nòi
giống, hay thành phần xã hội của họ. Thay vào đó, sự tương đồng về cách cư xử,
giao tế là một trong những yếu tố chính mà Đức Phật nhấn mạnh đến trong việc
thiết lập một quan hệ hôn nhân tốt đẹp.
Đức Phật, xuyên qua giáo lý của mình, đã nhấn
mạnh đến sự nguy hiểm của việc thiết lập liên hệ mật thiết với một bala, hay là
một người chưa trưởng thành và không tương đồng.[4] Trái lại, một pandita, là
người đã hoàn toàn trưởng thành và tương đồng. Đức Phật khuyên nên chọn một
người như thế cho những mối liên hệ gần gủi và có thể lựa chọn một cách không
phân biệt từ bất cứ giai cấp, nòi giống hay thành phần xã hội nào. Đức Phật
luôn khẳng định rằng không phải việc ta sinh ra ở đâu, thuộc giai cấp nào, mà
cách hành xử đúng và sự tiến bộ tâm linh mới là những yếu tố quyết định giá trị
của một con người.[5]
Tương tự, theo Phật giáo, giới tính cũng không
phải là rào cản để người nam và người nữ không thể duy trì bất cứ mối liên hệ
thân thiết nào vì mục đích chung. Thí dụ, các vị đệ tử xuất gia của Phật, tăng
và ni, vẫn duy trì sự liên hệ thân thiết vì mục đích chung là đạt được sự tự
thanh tịnh và truyền bá lời Phật dạy trong xã hội.
Hơn thế nữa, Đức Phật khuyên rằng các vị ni
cần sống gần các vị tăng vì vấn đề an toàn và để được tư vấn, và các vị tăng
cần thường xuyên thăm viếng và trao đổi với các vị ni.[6] Sự liên hệ này được
dựa trên sự hiểu biết về các mục tiêu của mỗi người hơn là sự bám víu lẫn nhau.
Cả hai phái được khuyên cần phải chánh niệm về tình cảm của mình và luôn kiểm
soát chúng.
Tóm lại, bước đầu tiên trong việc chọn lựa
những mối tương giao gần gủi thích hợp và thiết lập các mối liên hệ mật thiết
là không được kể đến giai cấp, thứ bậc, nòi giống, thân phận và những yếu tố
tương tự để làm tiêu chuẩn. Theo quan niệm của Đức Phật, những yếu tố này không
có căn cứ để biện hộ cho sự chọn lựa của họ.
Bước 2: Hãy Cẩn Thận Với Ấn Tượng Ban Đầu Về Người Khác
Trong khi Đức Phật bác bỏ các tiêu chuẩn dựa
trên quan niệm cổ hũ để chọn lựa người giao tiếp, Ngài cũng không tán đồng sự
lựa chọn dựa trên những ấn tượng ban đầu và tình cảm ban sơ. Thí dụ, một số
người có thể rất khéo léo trong việc tỏ ra họ là người hoàn toàn thích hợp cho
một mối liên hệ hoàn hảo. Nhưng chúng ta cần kiềm chế việc vội vàng kết luận
rằng sự tự phác họa đó của họ là phản ánh chân thực về bản chất thực sự của họ.
Đức Phật đã nói hai câu kệ sau đây để tóm tắt nhận định này:
Không thể biết rõ tha nhân bằng vẻ bề ngoài
của họ,
Mà cũng khó tin tưởng họ sau ấn tượng ban đầu.
Đúng vậy, kẻ vô đạo đức có thể rong chơi khắp
nơi
Trong bộ áo của người đạo đức.
Có người điểm trang thói xấu của mình
Bằng hành động thanh cao giả dối
Giống như đôi bông tai bằng đồng, bằng đất
Được tô vàng sáng chói.[7]
Thêm nữa, vẻ bề ngoài của ai đó cũng không
phải là một tiêu chuẩn đáng tin cậy để dựng nên một chân dung thực sự của họ.
Để nói đến vẻ bề ngoài, Đức Phật dùng thuật ngữ vannarupa, có cả hai nghĩa là
“vẻ bề ngoài”, và “hành vi”. Kể cả vẻ bề ngoài đứng đắn và hành động có văn hóa
cũng không đủ để đánh giá một con người.
Ngoài ra, sự quen biết ngắn ngủi cũng không
thể giúp ta hiểu biết rõ ràng về ai đó. Đức Phật dùng thuật ngữ ittaradassana,
có nghĩa đen là “thấy ít”, để ám chỉ một cuộc tiếp xúc, gặp gở ngắn ngủi. Thật
vậy, một cuộc tiếp xúc ngắn ngủi không thể phản ánh hành vi, tư duy thực sự của
một người, vì trong một thời gian ngắn, người ta có thể che dấu bản chất thực
sự của họ một cách khéo léo.
Tuy nhiên, hãy nhớ rằng lời khuyên này không
có nghĩa rằng những người dễ thương, lịch sự lúc mới quen biết rất đáng nghi
ngờ –vì những người bản tính hòa nhã có thể ngay lập tức biểu lộ bản chất của
mình như thế.
Bước 3: Hãy Tuân Thủ Quy Trình Của Việc Kết Giao, Quán
Sát Và Đánh Giá
Trong khi bác bỏ các tiêu chuẩn không đầy đủ
chứng cứ như đã trình bày trên đây, Đức Phật hướng dẫn cho đệ tử của Ngài một
quy trình đơn giản để có thể hiểu người khác tốt hơn –và từ đó chọn lựa những
người tương hợp để kết thâm giao. Điều này, ngược lại sẽ đóng góp vào việc
thiết lập những mối liên hệ bền chặt và lành mạnh. Quy trình đơn giản này như
sau:
Kết giao với người trong một thời gian.
Quan sát và đánh giá lời nói và hành động của
người đó.[8]
Đức Phật đã giải thích quy trình này cho vua
Kosala khi đức vua, có thể muốn trêu cợt, đã giới thiệu với Đức Phật một nhóm
cận vệ bí mật của ông là các vị chân tu đạo hạnh. Vua Kosala trước hết chào hỏi
những người gián điệp này một cách kính trọng trước Đức Phật. Rồi sau khi họ đi
khuất, nhà vua nói với Đức Phật: “Các vị tu sĩ đó đã chọn con đường tiến bộ tâm
linh”. Đức Phật trả lời rằng sự phán đoán của nhà vua có thể sai vì nhà vua
không có đủ chứng cớ hỗ trợ cho nhận xét của mình.
Sau đó Đức Phật giải thích: “Với mối liên hệ
thân thiết, ngài có thể [bắt đầu để] hiểu việc giữ giới luật, sự trong sạch và
trí tuệ của người khác. Tuy nhiên, sự liên hệ đó cần phải trải qua một khoảng
thời gian không ngắn ngủi”[9]. Đức Phật nhấn mạnh rằng những sự giao tiếp ngắn
ngủi không đủ để giúp ta biết được người khác.
Với thời gian, con người sẽ tự biểu lộ; và
chúng ta cần phải giao tiếp, quán sát hành vi của họ chặt chẻ để hiểu rõ hơn về
bản chất thực sự của họ. Sau đó, chúng ta có thể suy nghĩ, so sánh và đối chiếu
với hành vi đã được quán sát. Để làm rõ hơn quy trình này, Đức Phật dùng thuật
ngữ manasikaroti, có nghĩa là “suy nghĩ”, “giữ trong tâm”, và “nghĩ lại” –nói
chung, có nghĩa là “sự đánh giá hành động”.
Theo Đức Phật, một yếu tố quan trọng cho bất
cứ sự đánh giá đúng đắn nào là trí tuệ. Từ Pali được dùng trong ý nghĩa này là
pannavata, có nghĩa “bởi người sử dụng cái trí, kỹ năng và trí tuệ”. Sự đánh
giá cần phải có một căn bản hợp lý. Chúng ta có thể so sánh, đối chiếu và giải
mã nhiều hình thức khác nhau của hành vi mà chúng ta đã quán sát; điều này cho
phép chúng ta có được một bức tranh rõ nét về người mà ta đã biết trong một
khoảng thời gian.
Điều quan trọng của sự đánh giá này nằm trong
kết luận rằng chúng ta cần phải tìm người có nhân cách hoàn chỉnh để thiết lập
mối liên hệ mật thiết. Như đã nói trong chương trước, Đức Phật dạy rằng tất cả
những sự sợ hãi và lo âu phát xuất từ những người chưa đủ trưởng thành, chưa
phát triển đầy đủ, chứ không phải từ những người có trí tuệ.[10] Việc đánh giá
đúng hành động của tha nhân sẽ giúp chúng ta tìm ra những người có trí tuệ
khiến ta không phải lo âu hay sợ hãi.
Bước 4: Quan Tâm Đến Sự Tương Đồng
Mục đích của quy trình kết bạn, quán sát, đánh
giá, là để quyết định xem đối tượng có thích hợp để chúng ta thiết lập mối quan
hệ. Vấn đề ở đây là sự tương đồng. Để duy trì những mối liên hệ lành mạnh, Đức
Phật bảo rằng các đối tượng liên quan cần phải tương đồng.
Theo Đức Phật, “tương đồng” không có nghĩa là
hai người phải thuộc cùng một giai cấp xã hội, hay nòi giống như đã nói ở trên,
Ngài không chấp nhận những quan điểm xã hội này, coi chúng là vô căn cứ, nông
cạn. Theo quan điểm của Đức Phật, tương đồng, tương xứng có nghĩa là hai người
có những hành động và cư xử giống nhau. Tìm ra những điểm tương đồng này là mục
đích của cả quy trình kết bạn, quán sát và đánh giá. Đức Phật đặc biệt nhấn
mạnh đến tính chất quan trọng của sự tương đồng trong mối quan hệ hôn nhân hạnh
phúc.
Bốn Khía
Cạnh Của Sự Tương Đồng
Đức Phật dạy rằng hai thành viên có thể phù
hợp với nhau, khi họ có bốn điều giống nhau sau đây:
Cùng có lòng tin vào việc phát triển tâm linh
Cùng có lòng tôn trọng giới luật
Cùng có lòng hâm mộ các hoạt động nhân đạo
Cùng có trình độ hiểu biết tương tự.[11]
Những sự giống nhau này rất quan trọng để có
được một cuộc hôn nhân hạnh phúc đến nỗi chúng ta cần xem xét chúng kỹ lưỡng.
Cùng có lòng tin vào việc phát triển tâm linh
Để thiết lập và duy trì một mối liên hệ lành
mạnh, cả hai đối tác cần phải có niềm tin tương tự về sự phát triển tâm linh
(ubho janapatiyo samasaddha). Điều này không có nghĩa là cả hai cần phải ráo
riết theo đuổi con đường tâm linh. Tuy nhiên, nó ngụ ý rằng nếu một thành viên
có sự kính trọng sâu sắc đối với niềm tin và sự thực hành tâm linh, mà người
kia hoàn toàn không màng đến chúng, thì hai người này không thể tương đồng.
Cùng có lòng tôn trọng giới luật
Theo sự quán sát của Đức Phật thì sự tương
đồng kế tiếp là cả hai đối tác cần phải có cái nhìn tương tự đối với việc tự
kiềm chế, tự kỷ luật (samasila). Khi một thành viên rất có đạo đức mà người kia
không có đạo đức, thì sự không tương xứng của họ trở nên tương phản và sẽ tạo
ra nhiều vấn đề trong mối liên hệ của họ.
Trong chương 12, chúng ta sẽ thảo luận kỹ hơn
về những gì mà Đức Phật muốn ám chỉ khi nói về “sự tự kiềm chế” của người cư
sĩ. Nói ngắn gọn là sự tôn trọng đối với việc gìn giữ giới luật như là không
sát hại và không trộm cắp là thí dụ của việc tự kiềm chế. Nếu một thành viên
quan tâm và gìn giữ giới luật rất nghiêm chỉnh, thì người phối ngẫu của họ cũng
cần phải như thế. Sự tương đồng này sẽ khiến cho mối liên hệ của họ được dễ
chịu và êm thắm.
Cùng có lòng hâm mộ các hoạt động nhân đạo
Một dấu hiệu khác của sự tương đồng được Đức
Phật nhắc đến là lòng hâm mộ các hoạt động nhân đạo. Nhiều người có bản tánh
ích kỷ, trong khi người khác thì có lòng nghĩ đến tha nhân. Một cuộc hôn nhân
trong đó hai người phối ngẫu thuộc về hai bản tánh khác nhau như thế thì đó có
thể là một sự phối hợp lầm lẫn, vì sự hành xử và thái độ của họ sẽ không tương
đồng.
Theo Đức Phật, các hoạt động nhân đạo hay
dana, còn được biết đến như là caga (hành động rộng lượng, nhân từ), là những
hành động tự nguyện của người cư sĩ đối với xã hội. Dana (hạnh bố thí) có ba
cách: bố thí tiền bạc, của cải vật chất; giúp bảo vệ sinh mạng; dạy dổ và hỗ
trợ tinh thần, hướng dẫn, dìu dắt. Khi người chồng hay vợ sẵn sàng còn người
kia thì miễn cưỡng khi thực hành dana cho ta thấy sự không tương xứng rõ rệt
giữa hai người.
Cùng có trình độ hiểu biết tương tự
“Trí tuệ” trong Phật giáo có rất nhiều nghĩa,
bao gồm, tri thức, khả năng, sức mạnh tinh thần, sự trưởng thành về tình cảm,
thái độ tiến bộ và khả năng lý luận. Sự giống nhau trong các lãnh vực này
(samapanna) thể hiện sự tương đồng giữa hai thành viên. Điều này không có nghĩa
là cả hai phải có cùng trình độ học vấn, khả năng tư duy, vân vân; nó chỉ có
nghĩa là sự khác biệt quá rộng trong những lãnh vực này sẽ khiến họ không tương
xứng và sẽ dẫn đến những xung đột trong mối liên hệ của họ. Đức Phật nhắc nhở
các đệ tử tại gia của Ngài cần phải lưu tâm đến yếu tố này khi chọn lựa người
phối ngẫu.
TÓM TẮT
Đức Phật đã ban cho cộng đồng cư sĩ những lời
hướng dẫn rất hữu ích trong việc chọn lựa các mối quan hệ bằng hữu và hôn nhân.
Ngài khẳng định rằng các quan niệm cổ hũ, khuôn sáo về con người không giúp ta
trong việc chọn hay xa lánh người khác khi kết thân. Tương tự, cảm tính và
những ấn tượng ban đầu cũng không phải là những tiêu chuẩn đáng tin cậy để phán
đoán sự tương xứng của con người. Thay vào đó, Đức Phật khuyên, hãy kết bạn,
quán sát, và phán đoán hành động của tha nhân sẽ giúp ta quyết định xem họ có
thích hợp để kết mối thâm giao không. Nhất là trong việc chọn lựa đối tượng để
kết hôn, cần được dựa trên sự tương xứng lẫn nhau. Cùng có lòng tin vào sự phát
triển tâm linh, giới luật và các hoạt động nhân đạo, cũng như một trình độ hiểu
biết tương xứng, sẽ xác định được sự tương đồng của hai người phối ngẫu.
[1] Câu trích từ Samyutta Nikaya I
(Tương Ưng Bộ Kinh): Kosala Samyutta: Kinh Sattajatila, 173-174
[2] Sutta Nipata (Kinh Tập): Phẩm
Uraga: Kinh Khaggavisana
[3] Samyutta Nikaya I (Tương Ưng Bộ
Kinh I): Brahmana Samyutta: Kinh Sundanka, 262-263
[4] Anguttara Nikaya I (Tăng Chi Bộ
Kinh I): Phẩm Bala
[5] Sutta Nipata (Kinh Tập): Uraga :
Kinh Vasala
[6] Tăng Chi Bộ Kinh VIII: Phẩm Gotami:
Kinh Gotami
[7]Tương Ưng Bộ Kinh I: Kosala
Samyutta: Kinh Sattajatila 173-174
[8] Như trên
[9] Như trên
[10] Tăng Chi Bộ Kinh VIII: Phẩm Bala,
Kinh Bhaya
Nhận xét
Đăng nhận xét