CHƯƠNG 13
PHÁT TRIỂN NHÂN CÁCH TỐT ĐẸP
Các
hành vi [thân, khẩu, ý] xác định
nhân
cách của một người.
Trí tuệ soi sáng nhân cách của người ấy.[1]
Tăng
Chi Bộ Kinh
Sự phát triển nhân cách không chỉ là một chủ
đề bao quát mà còn là chủ đề trọng tâm trong giáo lý của Đức Phật. Mục đích tối
hậu trong cuộc đời của chúng ta là phát triển nhân cách đến tột cùng. Để giúp
cho các đệ tử của Ngài có thể đạt được mục đích này, Đức Phật đã liệt kê những
đặc tính khác nhau giữa một nhân cách đã được phát triển tốt đẹp, và những nhân
cách chưa được phát triển đầy đủ. Ngài quán xét tại sao có một số người cải
tiến chậm chạp, trong khi số khác cải thiện nhanh chóng, tốt đẹp. Từ đó, Đức
Phật chỉ bày những phương cách để giúp các đệ tử của Ngài xây dựng được nhân cách
hoàn hảo. Do đó, trong chương này chúng ta thảo luận một cách cặn kẻ về các
phương cách mà Đức Phật đề ra để giúp chúng ta phát triển nhân cách tốt đẹp.
Tuy nhiên, để dễ dàng hiểu rõ lời dạy của Đức
Phật, trước tiên, chúng ta hãy xét đến tiêu chuẩn đánh giá nhân cách được sử
dụng trong thời đó. Đức Phật nhận thấy rằng xã hội thời đó sử dụng một số mực
thước vô lý để đánh giá nhân cách cao hay thấp. Khi Sonadanda đến đảnh lễ Đức
Phật, ông tóm tắt các tiêu chuẩn đánh giá vô lý này để giải thích sự đánh giá
của ông đối với người khác. Ông bạch cùng Đức Phật rằng, những điều kiện quan
trọng nhất để có được một nhân cách vững chãi đó là sanh vào gia đình quyền
quý, có hiểu biết về kinh thánh, sắc diện đẹp đẽ và vẻ bề ngoài oai nghiêm.[2]
Tuy nhiên, những quan điểm phổ biến này rõ
ràng đã đi ra ngoài các tiêu chuẩn đánh giá hợp lý về một nhân cách hoàn hảo.
Đức Phật không những chỉ bác bỏ các rào cản nhân cách kể trên, mà Ngài còn đề
ra những giá trị bền vững có thể giúp con người trở nên dễ gần gủi và thực sự
đáng mến mộ.
Nhân Cách Cao Quý Phải
Trau Dồi Mới Có, Không Phải Do Thừa Kế
Điều Đức Phật nhấn mạnh về nhân cách là nhân
cách được huân tập, không phải do thừa kế:
Không phải do dòng tộc khiến con người
đáng kính trọng; chỉ do hành động mới khiến người đó đáng kính trọng.[3]
Từ dòng tộc ám chỉ bất cứ thứ gì mà ta có thể
được thừa hưởng: gia thế, tài sản, sắc diện, chủng tộc, giai cấp, vân vân. Các
yếu tố này chỉ tạo ra những tiêu chuẩn thiếu cụ thể về việc đánh giá nhân cách
con người.
Trái lại, hành động mang đến cho ta những giá
trị bền vững để tạo nên một nhân cách hoàn hảo vượt trội. Đức Phật đã giải
thích nghĩa rộng của hành động như sau: “Một hành động được định nghĩa là việc
làm có chủ định qua thân, khẩu và ý”.[4] Qua kinh Tập (Pitaka Sutta), ta thấy
rõ ràng là hành động bao gồm những khuôn mẫu hành động ngoại tại cũng như nội
tại của chúng ta; và để phát triển một nhân cách đáng ngưỡng mộ, chúng ta cần
phải luôn tu sửa hành động, lời nói và ý nghĩ của mình.
Đức Phật xác nhận rằng chúng sanh có khả năng
uốn nắn, tu sửa hành vi, nên Ngài cũng trao cho chúng ta trách nhiệm tự phát
triển nhân cách. Dĩ nhiên, có một số hành vi có thể là bẩm sinh hoặc “do nghiệp
quả”. Tuy nhiên, con người có khả năng thay đổi các hành vi bẩm sinh, đó là
điều luôn được nhấn mạnh đến trong Phật giáo. Nhưng thật là không tưởng nếu
nghĩ rằng ta có thể thay đổi hoàn toàn để trở thành một con người khác. Tuy
nhiên, với sự quán sát và chánh niệm, chúng ta có thể cải thiện đáng kể hành vi
của mình và đạt được một nhân cách dễ mến.
Phân tích kỹ tiến trình phát triển nhân cách
do Đức Phật đề ra, ta nhận thấy nó bao gồm ba bước sau đây:
Bước 1: Quán chiếu và nhận diện hành vi
của bản thân.
Bước 2: Đánh giá tư cách, hành vi của
bản thân.
Bước 3: Sử dụng việc tự đánh giá để sửa
đổi và cải thiện tính cách.
Bước 1: Quán chiếu và nhận diện hành vi của bản thân
Bước đầu tiên để tiến đến sự phát triển một
nhân cách dễ mến là quán chiếu và nhận diện tư cách, hành vi của bản thân.
Chúng ta cần quán sát kỹ ý nghĩ, lời nói và hành động của mình, và nhận diện
chúng rõ ràng. Đức Phật dạy rằng, “Trước khi hành động cần phải quán xét kỹ ý,
khẩu và thân của mình. Sự tự quán chiếu cũng giống như khi ta nhìn vào một tấm
gương sáng hoặc một tô nước trong. Nếu thấy bụi hoặc vết nhơ trên mặt, ta sẽ cố
gắng phủi sạch”.[5] Vì vậy, sự tự quán chiếu là một nỗ lực chân chánh để quán
sát “hành động” của bản thân với hy vọng sửa đổi được chúng.
Đối với một số người, đây là công việc khó làm
nhất. Chúng ta có thể rất giỏi thấy lỗi người, nhưng lại cảm thấy vô cùng khó
khăn tìm ra lỗi mình. Như Đức Phật đã nói:
Ta dễ thấy lỗi người, nhưng khó thấy
lỗi mình. Lỗi người thì nhiều như trấu trong bồ. Còn lỗi mình khó thấy như gã
thợ săn trốn trong buội rậm.[6]
Đức Phật đã nói lên việc ta không quán xét
khuyết điểm của mình và quán chiếu hành vi của bản thân. Việc làm này ngăn trở
tiến trình gia tăng các phẩm chất tốt đẹp cho nhân cách của ta và đây là lý do
chủ yếu khiến việc phát triển nhân cách của ta bị đình trệ.
Không có khả năng nhìn ra lỗi lầm hoặc khuyết
điểm của mình là đặc tính nổi bật của bala, một thuật ngữ để chỉ “người chưa
trưởng thành”.[7] Thất bại ngay bước đầu, một người như thế sẽ ít có khả năng
để cải thiện nhân cách của họ.
Đức Phật nhận thấy thái độ phản kháng gay gắt,
hay chối phăng đi là những hình thức phổ biến của sự trốn tránh, khiến con
người không nhận ra hành vi sai lầm của họ. Phẩm Bala trong Tăng Chi Bộ Kinh
nhấn mạnh đến điều này. Khi phạm lỗi, người ta “biểu lộ sự bực bội, giận dữ và
chối bỏ” thay vì thừa nhận lỗi mình.[8] Những người như thế chắc chắn không thể
quán chiếu hành động của mình một cách chân thật.
Các hình thái tự bảo vệ này không có hay chỉ
có chút ít nơi người có tâm hướng đến việc thực sự quán chiếu bản thân. Những
người này không che giấu sự khiếm khuyết trong nhân cách của họ “như người thợ
săn tự hóa trang bằng cành lá”. Với lòng chân thành và can đảm, họ có thể khám
phá ra nhiều điều trong cá tính của họ.
Kinh Anumana nói rằng sự tự quán sát bản thân
một cách kỹ lưỡng và chân thật là chìa khóa của vấn đề nhận diện các cá tính mà
bình thường người ta có thể không nhận ra. Đức Phật dạy rằng, “Ta cần tự quán
sát bản thân theo cách này: Tôi có chê bai người khác nhưng lại đề cao bản thân
[trong giao tiếp] không?”[9] Bản kinh này cũng nêu ra hơn mười lăm đặc điểm,
tốt và xấu, để ta có thể tự quán sát theo cách đó. Một số các đặc điểm này là:
dục vọng thấp hèn, sự nảy sinh lòng ganh tỵ và phản ứng giận dữ trước những lời
góp ý. Sự quán chiếu này sẽ giúp ta “khám phá ra các điểm chưa hoàn thiện để
loại trừ”, và các ưu điểm cần được phát huy.[10] Vì vậy, việc tự quán chiếu một
cách chân thật giúp ta tự biết mình, là bước quan trọng kế tiếp trong việc cải
tiến bản thân.
Trong Phật giáo, việc tự quán chiếu đưa đến tự
biết mình là một giai đoạn quan trọng trong việc tự cải tiến. Thật sự quán sát
lời nói, hành động, và suy nghĩ của bản thân giúp ta nhận rõ tư cách của mình.
Với khả năng quán sát chính những hành vi nội tại và ngoại tại của mình, chúng
ta có thể nhận xét đúng các hành động và suy nghĩ của mình. Kinh Satipatthana
giải thích rằng một quán sát viên chân thật “nhìn ý nghĩ dâm đãng là ý nghĩ dâm
đãng…và những ý nghĩ sân hận là ý nghĩ sân hận”.[11] Sự nhận diện một cách vô
tư, công bằng về ý, khẩu và thân của ta là tiêu chí căn bản của sự tự quán chiếu.
Bước 2: Đánh Giá Tư Cách, Hành Vi Của Bản Thân
Đức Phật dạy rằng sau khi tự quán chiếu, ta
phải đánh giá hành vi, tư cách của bản thân. Nếu như sự tự quán chiếu giúp ta
dễ dàng nhận ra các đặc tính cá biệt, thì sự tự đánh giá giúp ta tiến xa hơn: nó
giúp ta đo lường giá trị của các đặc tính này. Bước này rất quan trọng vì chúng
ta cũng cần đo lường những gì ta đã quán sát bên trong ta. Một sự đo lường như
thế sẽ giúp ta xác định được một hành vi nào đó mà ta đã biểu lộ là lịch sự hay
bất lịch sự đối với người khác.
Giai đoạn này cũng có thể khiến ta sai lệch.
Chúng ta có thể nhanh chóng phán đoán cách cư xử không đẹp của người khác là
sai và đáng bài bác, nhưng với chính những hành vi sai trái của mình thì ta lại
coi là tốt đẹp và thích đáng. Thí dụ, khi người khác tranh nói trong một cuộc
đối thoại, thì ta cho rằng họ chỉ biết lắng nghe tiếng nói của bản thân, nhưng
khi ta nói quá nhiều, thì dĩ nhiên là ta nghĩ rằng vì ta cần cung cấp thông tin
quan trọng. Khi người khác bày tỏ sự giận dữ, họ biểu lộ những cử chỉ bất lịch
sự, nhưng khi ta nổi sân thì đó là hành vi thích đáng nhất trong hoàn cảnh đó.
Những sự đánh giá thiên vị bản thân cho ta thấy rằng việc tự đánh giá đúng có
thể rất phức tạp và cần sự quán sát cẩn thận.
Kinh luận đã đề ra các phương cách sau đây để
giúp ta có thể tự đánh giá một cách hiệu quả.
Quán sát phản ứng của chúng ta đối với hành vi của người
Theo Đức Phật, ý thức được phản ứng của chúng
ta đối với hành vi của người khác, là phương cách đáng tin cậy để đánh giá
ngược lại phản ứng của kẻ khác đối với hành vi của chúng ta. Theo cách này,
trước tiên chúng ta cần quán sát các khuôn mẫu hành động của nhiều cá nhân. Nên
nhớ là sự quán sát này không có nghĩa là chúng ta cần xen vào việc của người.
Đúng hơn, nó có nghĩa là chúng ta đang đánh giá hành vi của mình qua hành động
của người. Chúng ta có thể chọn lựa một số người, rồi âm thầm quan sát, đánh
giá những cách ứng xử tốt đẹp của họ. Thí dụ, Đức Phật nói:
Đối với ta, người tự khen mình và chê bai
người (thì) bất lịch sự, không dễ thương. Cũng thế, nếu ta tự khen thưởng mình
và chê bai người, (thì) ta cũng bất lịch sự, không dễ thương.[12]
Chúng ta có thể phán đoán sai lầm nếu tự đánh
giá tư cách của mình một cách độc lập. Sự đánh giá bằng cách so sánh, giống như
trong thí dụ của Đức Phật, cho chúng ta một cơ hội tốt hơn để xác định phản ứng
của xã hội đối với các cách hành xử của chúng ta.
Đức Phật đã nêu ra nhiều đặc tính, tốt và xấu,
của con người, để ta quan sát và đánh giá theo cách này. Theo thí dụ trên,
trước tiên chúng ta có thể khám phá sự hiện diện của các đặc tính, thái độ này
nơi nhiều người, rồi quán sát phản ứng xảy bên trong ta đối với thái độ đó. Nếu
ta cho rằng các hành vi này khó chấp nhận, thì khi chúng ta hành xử với thái độ
tương tự, xã hội cũng nhìn ta với ánh mắt thiếu thiện cảm như vậy. Ngược lại,
nếu chúng ta ngưỡng mộ hành động nào đó của người, thì khi ta có hành động
tương tự, ta cũng sẽ nhận được sự khích lệ tương tự từ xã hội.
Nhận diện các trạng thái tâm tạo ra hành vi dễ thương hay
dễ ghét
Sự
nhận diện các trạng thái tinh thần khiến ta ứng xử khéo léo hay vụng về, là một
phương cách khác để đánh giá hành động của ta. Theo cách này, chúng ta cần quán
xét nguyên nhân hành động của mình và khám phá ra động lực ở phía sau hành
động.
Đức Phật xác định rằng tất cả các hành vi của
con người đều bắt rễ từ sáu trạng thái tâmphổ biến: tham muốn thỏa mãn dục vọng
(tham), muốn phá hoại (sân), ảo tưởng (si), từ bi, xả và chánh kiến. Ba trạng
thái tâm đầu tiên có thể tạo ra các hành vi bất thiện, và ba trạng thái tâm sau
tạo ra các hành vi thiện. Khả năng nhận diện các trạng thái tâm này trong một
hành động giúp chúng ta phân biệt được điều tốt, xấu.
Câu hỏi như, “Tại sao tôi lại muốn làm điều
này hoặc nói điều kia?” sẽ giúp ta tìm ra động cơ thúc đẩy hành động. Thí dụ,
khi cảm thấy muốn nói về bản thân, chúng ta có thể ngừng lại một chút để tự hỏi
động cơ nào thúc đẩy ta muốn làm thế. Nếu quan sát một cách chân thật, ta có
thể thấy động cơ thật sự là ước muốn tạo uy lực với người nghe. Trong trường hợp
này, chúng ta bị thúc đẩy bởi lòng tham, một động cơ bất thiện được biểu lộ
dưới nhiều hình thức khác nhau. Dĩ nhiên, nói về bản thân không phải lúc nào
cũng là sự cố gắng để đạt quyền lực. Tuy nhiên, lời nói, cũng như hành vi,
thường xuất phát từ ước muốn được nhiều quyền lực hơn trong ta. Có chánh niệm
về động cơ đứng phía sau một hành động rõ ràng sẽ giúp ta đánh giá được những
hành vi sắp tới.
Quán xét sự phù hợp của các hành vi
Sự đánh giá xem một hành vi có thích hợp đối
với một người nào đó và trong trường hợp nào đó, là một phương cách hữu hiệu
khác để đánh giá hành động của chúng ta. Đức Phật đã bảo rằng, dầu Ngài biết
điều gì đó là thật, Ngài cũng không nói ở thời điểm không thích hợp.[13] Hơn
nữa, Đức Phật phân biệt rõ ràng giữa hành động bản năng và hành động có lý trí.
Sự thúc đẩy từ bên trong để làm một điều gì đó là một sức mạnh bản năng của
hành động. Khả năng đánh giá các hậu quả của một hành động hàm chứa việc sử
dụng lý trí. Người muốn phát triển cách ứng xử tốt đẹp cần sử dụng năng lực của
lý trí để đánh giá hành vi của mình thay vì chiều theo bản năng. Những lời dạy
sau đây của Đức Phật sẽ làm rõ hơn điểm này:
Khi muốn nói điều gì đó, ta cần quán chiếu như
sau. Hành động này có bất hảo không? Nó có đưa đến khổ não không? Kết quả của nó
có mang lại khổ não.... cho tôi và người xung quanh? Hành động này có biểu lộ
khả năng nội tại của tôi hoặc mang đến hạnh phúc ... cho tôi và người chung
quanh?[14]
Trong việc giao tiếp hằng ngày, chúng ta có
thể có nhiều hành vi “bản năng” như: nói về sự thành đạt của ta, giúp người
khác sửa đổi hành vi không tốt của họ, hoặc bảo một người hay than phiền “Hãy
im đi!” Tuy nhiên, làm thế chúng ta có trông đợi ảnh hưởng tích cực gì từ đó
không? Những hậu quả không tốt đẹp luôn ẩn núp đằng sau hầu hết các hành động
“bản năng” này. Chắc chắn là người nghe sẽ đáng giá thấp nhân cách của ta vì
đối với họ hành động của chúng ta thật đáng ghét. Sự đánh giá hành vi qua ảnh
hưởng của nó sẽ giúp ta tránh được phản ứng tiêu cực từ người nghe.
Ta có thể tranh luận rằng sự thật là sự thật,
và ta cần nói ra sự thật bất chấp hoàn cảnh hay trạng thái của người nghe. Tuy
nhiên, Đức Phật dạy rằng nói sự thật không đúng người hoặc không đúng lúc có
thể tạo ra phản ứng không tốt. Cho nên, chúng ta cần quán xét sự phù hợp của
lời nói trước khi nói. Chúng ta cần áp dụng một phương cách đánh giá tương tự
cho tất cả mọi hành vi.
Bước 3: Sử dụng việc tự đánh giá để sửa đổi và cải thiện
nhân cách
Cho tới lúc này, chúng ta đã thảo luận về việc
tự quán chiếu và tự đánh giá, hai bước này trình tự và liên kết để tiến đến
việc phát triển nhân cách. Giai đoạn cuối cùng của quá trình cải thiện là việc
tự sửa đổi.
Việc tự đánh giá cho chúng ta thấy rõ ràng
chúng ta cần sửa đổi và cải thiện điều gì. Giờ chúng ta cần đạt được các phẩm chất
giúp ta dễ thương hơn đối với người chung quanh và duy trì những phẩm chất tốt
đẹp mà ta đã có. Vị đại đệ tử của Đức Phật, ngài Xá-lợi-phất đã giải thích
những lời Phật dạy như sau:
Việc tự cải thiện rất giống với hành vi của
một thiếu niên hoặc thiếu nữkhi soi mình trước một tấm gương trong sáng hoặc
trong một tô nước trong. Nếu thấy bụi hoặc vết nhơ trên mặt, người ấy sẽ cố
gắng chùi sạch vết nhơ ấy. Nếu người ấy không thấy bụi hoặc vết nhơ, người ấy
sung sướng nghĩ rằng, “Tốt thật, mặt mình sạch quá”.
Tương tự, nếu trong lúc tự quán sát, ta thấy
các đặc tính bất hảo, ta sẽ cố gắng dẹp bỏ chúng. Nếu không thấy chúng nữa, ta
phải hoan hỷ, và quyết tâm duy trì các trạng thái tiến bộ này.[15]
Nỗ lực tự thân giữ một vai trò quan trọng
trong việc giúp ta phát triển và duy trì những phẩm chất tịnh hảo. Giống như
người trẻ tuổi quan tâm đến vẻ bề ngoài của họ, chúng ta cũng cần cẩn trọng về
hành vi, tính cách của mình. Nếu có hãnh diện với những hành vi tốt đẹp của
mình, chúng ta vẫn phải nỗ lực để làm chúng được tốt hơn. Nếu thất vọng với
những hành vi bất tịnh hảo, chúng ta phải quyết tâm nỗ lực uốn nắn chúng. Không
có sự cố gắng tự thân, thì cơ hội để đạt được một nhân cách tốt đẹp sẽ rất xa
vời.
Trong một xã hội mà con người chỉ tìm kiếm sự
thành công dễ dàng và kết quả tức thì, thì khái niệm “nỗ lực” không hấp dẫn
chút nào. Nhưng đối với Đức Phật, không có sự thành tựu chớp nhoáng nào trong
việc phát triển nhân cách. Cũng như với mọi sự thành công khác, sự phát triển
một nhân cách tốt đẹp cần rất nhiều nỗ lực cá nhân. Điều này không có nghĩa là
chúng ta phải dẹp hết mọi công việc khác để chỉ chú tâm vào sự phát triển nhân
cách. Một vài thói quen đơn giản nhưng hữu hiệu có thể mang lại những kết quả
tuyệt vời.
Tập noi gương và loại
trừ
Đức Phật luôn tán thán việc noi gương và việc
loại trừ như những phương cách rất hữu hiệu cho việc phát triển một nhân cách
tuyệt hảo. Noi gương có nghĩa là làm theo gương của người khác và nỗ lực để có
được nhân cách tốt đẹp như họ. Tẩy chay hay loại bỏ có nghĩa là tự kiềm chế
không làm theo các gương xấu, và thật sự cố gắng để loại trừ những hành vi như
thế. Đã học được cách quán sát hành vi của người khác, giờ chúng ta có thể tập
đánh giá đúng để giúp ta quyết định xem điều gì cần noi theo hay loại bỏ. Thí
dụ:
“Đối với tôi, người cứng đầu, kiêu mạn
rất khó chịu và đáng ghét. Nếu tôi cứng đầu và kiêu mạn, người khác cũng thấy
tôi rất khó chịu và đáng ghét”. Khi đã có được sự hiểu biết này, chúng ta cần
phải có quyết tâm thệ nguyện, “Tôi sẽ không cứng đầu và kiêu mạn”.[16]
Quán sát cách ứng xử của nhiều người trong xã
hội, chúng ta luôn thấy được những đặc tính gì cần noi theo, và những gì cần
loại bỏ. Làm người quán sát, chúng ta có thể đánh giá hành động của họ, để sửa
đổi, cải thiện hành vi của chính mình, nhờ đó chúng ta dễ dàng được người khác
chấp nhận hơn.
Chúng ta có thể cho rằng mình rất tự lập, có
khả năng tự học hỏi, nên không cần noi gương người khác. Đức Phật luôn tán thán
việc tự dựa vào bản thân là đặc tính đáng khen. Tuy nhiên, trên thực tế, không
ai có thể cải thiện nhân cách của mình mà không cần quan sát người khác. Thật
ra, đây là tiến trình của cả cuộc đời mà tất cả chúng ta đều tuân theo một cách
vô thức. Đức Phật dạy chúng ta chọn lựa việc noi theo hay loại bỏ, sau khi đã
quan sát và đánh giá kỹ lưỡng.
Tập tự kiềm chế
Giống như việc noi gương và loại trừ, việc tự
kiềm chế (sila), theo Đức Phật, sẽ giúp ta sửa đổi bản thân tốt hơn.
Tự kiềm chế chỉ có nghĩa là chặn lại khuynh
hướng muốn biểu lộ những hành vi đáng ghét, không thích hợp. Khi các trạng thái
tâm bất hảo khởi lên, sự tự kiềm chế ngăn cản chúng ta biểu lộ những hành vi
mang lại hậu quả xấu. Nó cũng giúp ta dừng lại trước những hành vi bản năng
không phù hợp. Tuy nhiên, điều quan trọng là đừng xem sự tự kiềm chế là “sự đè
nén”, hay sự che giấu hành động một cách bó buộc, khổ sở. So với những hành
động tự nguyện như quán chiếu và đánh giá bản thân, thì sự tự kiềm chế phát
sinh từ sự hiểu biết đúng về hành vi bản thân, chứ không phải là những hành
động đè nén mạnh mẽ.
Thí dụ, khi chúng ta tự kiềm chế để không phản
ứng một cách giận dữ, là do sự quán chiếu và đánh giá bản thân đã tạo cho chúng
ta tri kiến về tâm sân hận. Dầu việc biểu lộ sự giận dữ có thể là một phản ứng
bản năng, nhưng chánh niệm về trạng thái tâm bất thiện cho chúng ta biết điều
đó chẳng tốt đẹp gì. Chánh kiến đã giúp chúng ta kiềm chế thái độ đáng ghét này
mà không cần gò ép hay khổ não.
Trong một chừng mực nào đó, việc tự kiềm chế
có nghĩa là ta đã ở tay trên (thế thượng phong) đối với hành động “bản năng”.
Chúng ta có thể suy nghĩ một cách tự nhiên, nhưng chúng ta cần cư xử có lý trí
để phát triển một nhân cách tốt đẹp. Chính việc tự kiềm chế sẽ lót đường đưa ta
đến mục tiêu cuối cùng đó.
Các phương cách này được sử dụng để chuyển đổi
những hành vi ở bên ngoài, bằng cách giúp ta vung trồng các hành vi dễ thương
và loại bỏ các hành vi đáng ghét.
Phấn đấu phát triển nội
tâm
Đức Phật cũng nhấn mạnh đến sự phát triển nội
tâm như một phương cách duy nhất để đạt được các phẩm chất dễ thương. Ngài dạy,
“Khi tâm được bảo vệ, có nghĩa là tất cả mọi hành vi của ta đều được bảo
vệ”.[17] Người phát triển toàn diện là người cải thiện không chỉ hành vi bên
ngoài mà còn cải thiện ý nghĩ, tình cảm và tư cách (ý, tình và thân).[18] Ở
đây, “bảo vệ” có nghĩa là che chắn chống lại các chướng ngại làm ảnh hưởng đến
sự bình an nội tại.
Sự cải thiện phong cách bên ngoài là một bước
quan trọng nhưng chưa đủ để phát triển một nhân cách toàn hảo. Dĩ nhiên bằng
lời nói và hành động dễ thương, chúng ta sẽ dễ dàng được xã hội chấp nhận; nhưng
cải thiện được nhân cách và ý nghĩ mới xác định sự chấp nhận của xã hội rõ ràng
hơn. Đức Phật đã bảo, “Hành động và lời nói bắt nguồn từ một tâm đã phát triển
sẽ mang lại hạnh phúc”.[19] Để phát triển nhân cách đến mức độ hoàn chỉnh nhất,
chúng ta cần phải rèn luyện phát triển nội tâm.
Mặt khác, sự phát triển tư cách bên ngoài góp
phần vào sự phát triển bên trong. Khi đạt được phong cách bên ngoài mới mẻ,
chúng ta có khuynh hướng nội tại hóa chúng. Thí dụ, khi sử dụng ái ngữ, chúng
ta bắt đầu có cảm giác phải tiếp tục sử dụng chúng. Đức Phật đã làm nổi bật
điểm này bằng cách trích dẫn sự liên hệ giữa sila (sự phát triển nhân cách) và
panna (trí tuệ). Chúng ta sẽ không thể phát triển trí tuệ nếu không phát triển
hành vi và lời nói của mình. Như vậy, sự phát triển thái độ bên ngoài giúp cho
việc phát triển nội tâm được dễ dàng.
Đối với việc phát triển nội tâm, Đức Phật đề
ra các kỹ thuật hữu dụng, hoặc bhavana để sửa soạn bên trong ta cho tương ưng
với thái độ chuyển hóa bên ngoài. Thí dụ, nếu ta nói với ai đó, “Tôi rất buồn
khi biết rằng bạn đang gặp khó khăn”, cho thấy thái độ bên ngoài của ta đã được
cải thiện. Nhưng nếu chúng ta thật sự cảm nhận được lòng bi mẫn dành cho người
bạn này, thì đó mới là sự phát triển nội tại.
Cách hữu hiệu nhất để cải thiện nội tâm là
nâng cao tình thương yêu và trí tuệ trong ta. Hành động đúng mà không có ý nghĩ
đúng có thể chỉ giúp tạo nên một nhân cách dễ thương; nhưng hành động đúng cùng
với ý nghĩ đúng thì thiết yếu để phát triển một nhân cách hoàn hảo hơn.
Các phương cách quan trọng cho việc phát triển
nội tại, hoặc bhavana, sẽ được bàn đến trong chương tới về chủ đề hạnh phúc.
Tuy nhiên, các chủ đề này tương quan mật thiết với nhau nên rất khó tách rời
chúng ra. Vì suy cho cùng, sự phát triển tâm linh cũng sẽ hỗ trợ cho sự phát
triển nhân cách là điều rất quan trọng đối với hạnh phúc và an lạc của chúng
ta.
TÓM TẮT
Giáo lý của Đức Phật giúp chúng ta phát triển
các đặc tính dễ thương khiến ta được chấp nhận và ngưỡng mộ. Phương cách đầy
quy củ của Đức Phật trong việc phát triển nhân cách bao gồm ba bước : tự quán
chiếu, tự đánh giá, và tự sửa đổi.
Sự phát triển nhân cách hàm chứa cả việc cải
thiện những hành vi bên ngoài (lời nói, hành động) và sự phát triển nội tâm (ý
nghĩ, tình cảm). Chúng ta có thể sửa đổi lời nói và hành động qua việc noi
theo, loại trừ, và tự kiềm chế. Sự phát triển nội tâm có thể được thực hiện qua
phương thức bhavana, hay thiền định.
[1] Câu trích từ: Tăng Chi Bộ Kinh III:
Phẩm Bala: Kinh Lakkhana
[2] Trường Bộ Kinh I: 4: Kinh Sonadanda;
125-132
[3] Kinh Tập: Phẩm Uraga: Kinh Vasala
[4] Tăng Chi Bộ Kinh VI: Phẩm Maha:
Kinh Nibbedhika
[5] Trung Bộ Kinh II: 61: Kinh
Ambalatthikarahulovada: 523-526
[6] Kinh Pháp Cú: Kệ 252
[7] Tăng Chi Bộ Kinh III: Phẩm Bala:
Kinh Accaya
[8] Tăng Chi Bộ Kinh III: Phẩm Puggala:
Kinh Jigucchitabba
[9] Trung Bộ Kinh I: 15: Kinh Anumana;
190-193
[10] Như trên
[11] Trường Bộ Kinh I: 10: Kinh
Satipatthana; 145-155
[12] Trung Bộ Kinh I: 15: Kinh Anumana;
190-193
[13] Trung Bộ Kinh II: 58: Kinh
Abhayarajakumara; 498-501
[14] Trung Bộ Kinh II: 61: Kinh
Ambalatthikarahulovada; 523-526
[15] Tăng Chi Bộ Kinh VI: Phẩm Sacitta:
Kinh Sariputta
[16] Trung Bộ Kinh I: 15: Kinh Anumana;
190-193
[17] Tăng Chi Bộ Kinh III: Phẩm
Sambodhi: Kinh Arakkhita
[18] Tăng Chi Bộ Kinh III: Phẩm Bala:
Kinh Cinta
Nhận xét
Đăng nhận xét